Tổng Công ty Đầu Tư Và Kinh Doanh Vốn Nhà Nước - Công ty TNHH

Cổ đông lớn VNM · Hạng #8 tổ chức

179.766 tỷ

−913 tỷ · −0,54% hôm nay

Trực tiếp168.142 tỷ
Gián tiếp 11.624 tỷ
Số mã nắm43

Tài sản trực tiếp theo ngày

Danh mục trực tiếp · 43 mã

MãCông tyKhối lượngTỷ lệGiáGiá trị (tỷ)Hôm nay
VNM ↗CTCP Sữa Việt Nam752.476.60236%57.80043.493+226
HVN ↗Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP1.466.527.12347,13%21.85032.044−733
SAB ↗Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn461.753.09436%42.60019.671+208
MBB ↗Ngân hàng TMCP Quân đội989.404.5529,83%19.25019.046−247
SJG ↗Tổng Công ty Sông Đà - CTCP448.596.11299,79%20.0008.972−224
TVN ↗Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP636.844.03493,93%9.1005.795−191
FPT ↗CTCP FPT96.585.6375,67%50.8004.907−203
DHG ↗CTCP Dược Hậu Giang56.626.23743,31%83.5004.728+57
BID ↗Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam137.436.9021,77%31.9504.391−41
SEA ↗Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP79.228.00063,38%46.5003.684+119
NTP ↗CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong63.463.65737,1%54.0003.427−32
VGT ↗Tập đoàn Dệt May Việt Nam267.438.10053,49%11.3003.022−53
DVN ↗Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP154.050.00065%16.8002.588−31
VGV ↗Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP31.238.24887,32%63.6001.987+203
VNR ↗Tổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam80.980.62340,36%17.6001.4250
BVH ↗Tập đoàn Bảo Việt22.154.4002,98%63.5001.407−6,6
LIC ↗Tổng Công ty LICOGI - CTCP36.640.69140,71%29.4001.077+77
BMI ↗Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh76.331.91350,7%13.7001.046−3,8
FIC ↗Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP50.900.10040,08%14.000713+15
MIE ↗Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP141.384.68099,57%5.000707−28
DMC ↗CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế DOMESCO12.054.46734,71%52.900638−7,2
HGM ↗CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang5.876.28046,62%108.000635−12
QTP ↗CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh51.401.08911,42%10.5005400
TRA ↗CTCP Traphaco14.786.51235,67%34.350508−7,4
LDW ↗CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng31.512.92439,99%16.1005070
HND ↗CTCP Nhiệt điện Hải Phòng45.000.0009%8.400378−4,5
VNP ↗CTCP Nhựa Việt Nam12.794.34265,85%16.700214−1,3
VVN ↗Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam45.512.50082,75%3.3001500
GLW ↗CTCP Cấp thoát nước Gia Lai8.420.90046,78%13.3001120
VNB ↗CTCP Sách Việt Nam6.790.99610%13.60092−0,7
VXB ↗CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre2.014.62649,76%42.00085+2,8
QTC ↗CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam1.452.60053,8%39.00057+4,4
CAG ↗CTCP Cảng An Giang7.311.60052,98%6.40047+3,7
DHT ↗CTCP Dược phẩm Hà Tây211.4863,37%49.00010−0,2
NDN ↗CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng1.286.2083,98%7.7009,90
STS ↗CTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn69.9622,53%134.2009,40
PAI ↗CTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu Khí576.12013,6%10.3005,90
SMA ↗CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn516.6552,54%9.1604,7+0,3
AGF ↗CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang2.316.8928,24%1.6003,7−0,5
LBE ↗CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA252.00022,91%14.3003,60
BMP ↗CTCP Nhựa Bình Minh19.9830,02%136.4002,7−0
CID ↗CTCP Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng97.6329,02%7.7000,80
PPC ↗CTCP Nhiệt điện Phả Lại62.7300,02%8.6900,5−0

Sở hữu gián tiếp qua công ty đang nắm

MãQuaTỷ lệ hiệu dụngGiá trị (tỷ)
MBS ↗MBB6,56%1.064
FOX ↗FPT2,59%1.029
IMP ↗DVN14,32%772
FRT ↗FPT2,64%670
VLC ↗VNM24,82%570
NCT ↗HVN25,98%552
MCM ↗VNM17,9%505
HTG ↗VGT33,09%505
SJD ↗SJG50,85%491
TIS ↗TVN61,05%483
VIN ↗TVN89,58%365
DP1 ↗DVN42,52%261
WSB ↗SAB30,41%220
MIG ↗MBB6,66%213
HDM ↗VGT32,55%213
SD9 ↗SJG58,38%210
BSQ ↗SAB23,96%199
DP3 ↗DVN14,35%188
NCS ↗HVN28,36%168
TNB ↗TVN79,62%164
HMC ↗TVN52,29%152
BSL ↗SAB24,76%144
SMB ↗SAB11,67%142
CNN ↗VGV17,2%120
SBB ↗SAB7,98%112
SD5 ↗SJG64,03%112
M10 ↗VGT17,23%105
SDT ↗SJG62,14%101
HNI ↗VGT15,64%100
HMG ↗TVN83,95%99
CDP ↗DVN43,13%80
DHA ↗FIC9,51%79
SD3 ↗SJG50,89%77
BSI ↗BID0,92%72
SPB ↗VGT34,11%66
CNC ↗TRA18,19%62
BSH ↗SAB18,76%60
TDS ↗TVN61,05%60
NAS ↗HVN24,04%58
VGL ↗TVN47,9%55
BTD ↗VVN42,2%47
KMT ↗TVN35,98%46
CCV ↗VGV44,53%40
ACE ↗VVN41,95%39
SD6 ↗SJG64,86%38
HSM ↗VGT30,79%38
BVS ↗BVH1,79%37
SDU ↗SJG29,94%35
BIC ↗BID0,9%34
FOC ↗FPT2,81%30
ARM ↗HVN19,47%28
USC ↗VGV50,44%27
SD2 ↗SJG40,68%27
MAS ↗HVN17,02%25
SDK ↗TVN42,27%23
SPH ↗SEA37,61%23
CBI ↗HGM4,48%22
VWS ↗VGV30,87%21
TRT ↗TVN18,83%20
SPD ↗SEA23,07%20
SCD ↗SAB22,34%20
TNS ↗TVN29,35%19
BSP ↗SAB12,19%19
NTT ↗VGT6,4%18
FSO ↗SEA39,53%18
CAN ↗SEA17,59%18
SD4 ↗SJG64,86%17
NJC ↗VGT28,71%17
SCO ↗SEA29,38%15
SB1 ↗SAB19,7%15
TTC ↗FIC20,62%14
STD ↗SAB12,57%14
ICI ↗VVN29,79%12
IME ↗SAB9,36%9,5
TW3 ↗DVN42,25%9,4
SDC ↗SJG50,9%8,9
DBM ↗TRA20,69%8,0
BMG ↗VGT13,37%7,9
MEC ↗SJG46,05%7,7
VTI ↗VGT36,56%7,5
SBL ↗SAB7,2%6,8
VDT ↗TVN37,63%5,9
S12 ↗SJG48,9%4,9
CI5 ↗VVN42,2%4,0
CIP ↗VVN43,15%2,7
VTA ↗FIC12,32%2,0
NAC ↗VGV42,41%1,6
ICC ↗VVN1,32%1,5
NDX ↗NDN1,76%1,0
HND ↗PPC0,01%0,2
DPC ↗BMP0,01%0

Giao dịch nội bộ

Đăng ký, kết quả mua bán và lịch sử tài sản dài hạn dành cho Loyalty

Nâng cấp Loyalty

Watchlist

Đang tải…