NCSUPCOM

CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài

33.100−100(-0,30%)Đóng cửa 03/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá NCS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,30%
1 tuần
-1,49%
1 tháng
+6,77%
3 tháng
-14,47%
1 năm
-13,87%
2 năm
+35,21%
3 năm
+99,16%
5 năm
+53,81%
Tất cả
+483,77%
Trần
38.000
Sàn
28.200
TC
33.100
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20031.600
33.0002.000
1.00030.100
38.00012.800
30030.000
Dư mua 1.700Dư bán 14.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
+5,8 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 31/10/2024
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
31/100 tỷ−45 cp
14/100 tỷ−5 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20267,5−3,62,50,53,8−1,3−0,8−9,6−10,05,4−0,3−7,2
20252,70,0−3,84,73,44,728,05,40,07,71,2−9,249,6
202416,91,70,0−2,913,05,3−2,20,00,0−1,9−3,81,228,4
20233,0−1,5−2,45,0−5,30,5−3,01,00,5−3,513,00,56,8
2022−5,517,8−8,7−2,9−8,9−1,85,3−4,1−12,77,08,6−6,1−15,1
20210,010,118,3−4,7−17,17,1−4,10,615,811,8−4,91,733,0
2020−8,8−7,6−23,720,9−1,0−5,4−2,6−0,63,3−8,45,1−2,2−31,4
2019−6,75,52,5−5,0−4,3−1,6−1,6−4,8−2,7−2,5−7,10,4−25,3
2018−2,0−1,01,7−8,7−13,81,40,04,01,3−4,1−6,46,3−20,9
2017−5,3−0,70,5−0,92,63,716,20,42,00,02,51,623,7
TB0,22,1−1,30,6−2,81,33,5−0,8−0,31,20,9−0,65,4
% năm tăng40%40%50%40%40%60%30%50%50%40%56%67%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về NCS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…