BSQUPCOM

CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi

18.500+2.300(+14,20%)Đóng cửa 03/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BSQ

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+14,20%
1 tuần
+12,12%
1 tháng
+12,12%
3 tháng
+2,78%
1 năm
+11,71%
2 năm
+10,78%
3 năm
+17,68%
5 năm
+4,17%
Tất cả
+23,50%
Trần
21.200
Sàn
15.800
TC
18.500
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.00016.000
17.5001.000
40015.800
18.5006.200
21.0002.100
Dư mua 1.400Dư bán 9.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 90/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−1,1−10,54,7−0,54,48,8−2,70,0−8,3−3,015,64,7
20252,43,8−2,3−9,32,61,6−1,6−5,35,0−4,811,1−4,0−2,3
20240,0−4,13,2−4,612,44,1−2,53,12,0−5,42,66,116,8
2023−0,7−5,3−3,8−1,2−2,810,0−4,3−3,7−2,2−9,5−2,4−2,9−26,2
2022−1,813,66,66,3−2,9−5,124,25,4−1,3−21,83,2−6,014,1
2021−2,55,25,19,53,50,82,17,9−7,210,44,31,246,5
2020−18,88,2−7,6−11,32,55,09,6−15,75,5−2,62,72,6−22,5
20193,24,10,03,914,4−7,86,3−0,42,83,55,7−3,235,7
20183,4−3,3−3,0−5,94,8−1,41,70,0−2,4−1,9−2,59,7−1,8
2017−19,0−9,44,11,04,33,00,8−4,9−1,33,4
TB−1,81,3−1,6−2,34,31,73,7−0,6−0,5−4,02,60,87,5
% năm tăng33%56%40%30%80%70%60%40%50%20%67%56%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BSQ. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…