BICHOSE

Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam · Bảo hiểm

18.650−250(-1,32%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BIC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,32%
1 tuần
+0,27%
1 tháng
-8,80%
3 tháng
-7,31%
1 năm
-19,40%
2 năm
+6,57%
3 năm
+49,08%
5 năm
+29,97%
Tất cả
+683,61%
Trần
19.600
Sàn
17.100
TC
18.350
Mở
18.500
Cao
19.100
Thấp
18.400
KL
29.200
GT
0,5 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10018.800
19.0001.700
30018.750
19.050500
50018.700
19.1005.100
Dư mua 900Dư bán 7.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+0,3 tỷ
20 phiên
+0,4 tỷ
60 phiên
+4,2 tỷ
1 năm
−8,7 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ−1 nghìn cp
05/11+0,3 tỷ+17 nghìn cp
04/110 tỷ+300 cp
03/110 tỷ+100 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ−1 cp
29/100 tỷ−2 nghìn cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ−800 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ−310 cp
21/100 tỷ+700 cp
20/100 tỷ−300 cp
19/100 tỷ+100 cp
16/10+0,1 tỷ+4 nghìn cp
15/10+0,1 tỷ+4 nghìn cp
14/10−0,1 tỷ−3 nghìn cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ+600 cp

Tự doanh ròng

đến 19/10/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
+0,7 tỷ
60 phiên
+0,4 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
19/100 tỷ−100 cp
15/090 tỷ−1 nghìn cp
10/090 tỷ−1 nghìn cp
14/080 tỷ−200 cp
23/070 tỷ−1 nghìn cp
18/050 tỷ−1 nghìn cp
08/05+0,1 tỷ+2 nghìn cp
07/05+1,0 tỷ+40 nghìn cp
26/120 tỷ−500 cp
04/110 tỷ−1 nghìn cp
26/090 tỷ−1 nghìn cp
11/09−0,1 tỷ−2 nghìn cp
22/080 tỷ−100 cp
19/080 tỷ+400 cp
17/07−0,1 tỷ−2 nghìn cp
10/070 tỷ−900 cp
09/070 tỷ−88 cp
22/050 tỷ−54 cp
09/050 tỷ−400 cp
22/040 tỷ−300 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202614,0−6,9−0,4−0,60,2−0,8−10,71,9−0,4−8,60,3−13,4
2025−0,98,3−2,9−1,31,99,55,928,9−6,1−13,5−8,42,519,6
20248,92,64,1−2,016,36,16,2−6,4−3,62,74,6−2,940,6
20236,5−3,80,85,8−2,8−5,49,9−4,4−7,0−2,25,7−2,4−1,0
20221,8−1,615,4−3,6−16,31,21,111,2−10,4−4,28,1−4,4−5,9
2021−11,80,94,2−3,7−2,214,1−0,233,9−2,010,9−3,6−3,135,2
20209,9−7,5−3,5−0,8−12,3−8,5−17,120,6−4,55,02,917,7−5,3
20192,01,7−9,1−4,7−10,1−8,624,83,20,07,5−1,70,61,0
20184,63,6−8,8−15,0−0,2−10,118,6−11,5−7,4−4,4−4,57,8−27,8
20179,2−3,9−0,81,31,5−2,0−3,6−3,7−4,1−6,9−1,515,3−1,2
TB4,4−0,7−0,1−2,5−2,4−0,53,57,4−4,5−1,40,23,56,1
% năm tăng80%50%40%20%40%40%60%60%0%40%44%56%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BIC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…