VGTUPCOM

Tập đoàn Dệt May Việt Nam

11.300−200(-1,74%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VGT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,74%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-2,59%
3 tháng
+5,41%
1 năm
-4,48%
2 năm
-15,42%
3 năm
+1,44%
5 năm
-52,80%
Tất cả
-6,07%
Trần
13.100
Sàn
9.700
TC
11.400
Mở
11.300
Cao
11.400
Thấp
11.000
KL
258.000
GT
2,9 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
98.50011.100
11.20032.700
73.70011.000
11.30030.400
47.60010.900
11.40069.000
Dư mua 418.800Dư bán 362.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−4,1 tỷ
60 phiên
−12,6 tỷ
1 năm
−9,8 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ+300 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ+300 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/10−2,3 tỷ−200 nghìn cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ+100 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ+100 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/10−1,8 tỷ−151 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 30/12/2025
5 phiên
−0,7 tỷ
20 phiên
−19,2 tỷ
60 phiên
−48,6 tỷ

Bán ròng 18 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
30/12−0,2 tỷ−20 nghìn cp
25/12−0,1 tỷ−10 nghìn cp
24/12−0,1 tỷ−10 nghìn cp
23/12−0,1 tỷ−10 nghìn cp
19/08−0,1 tỷ−10 nghìn cp
15/08−0,4 tỷ−28 nghìn cp
02/07−0,1 tỷ−5 nghìn cp
27/06−1,7 tỷ−140 nghìn cp
25/06−0,6 tỷ−50 nghìn cp
24/06−6,0 tỷ−480 nghìn cp
23/06−2,4 tỷ−200 nghìn cp
20/06−2,4 tỷ−200 nghìn cp
19/06−1,1 tỷ−100 nghìn cp
17/06−1,5 tỷ−130 nghìn cp
16/06−3,1 tỷ−270 nghìn cp
06/06−1,2 tỷ−100 nghìn cp
03/06−1,1 tỷ−100 nghìn cp
26/05−0,6 tỷ−50 nghìn cp
09/04+1,3 tỷ+170 nghìn cp
08/04+2,5 tỷ+300 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202612,49,7−16,4−2,4−1,6−0,9−6,99,2−2,60,90,0−2,1
2025−6,22,9−9,2−25,821,17,87,3−8,30,02,41,7−4,8−17,2
20240,05,11,7−4,033,4−3,90,0−1,9−1,3−6,22,24,327,2
202321,1−6,6−2,710,13,45,68,8−5,9−2,3−8,02,6−0,823,7
2022−12,316,10,4−21,5−9,0−5,21,7−3,3−15,7−20,0−10,8−7,4−62,1
202156,316,8−5,9−15,220,17,7−14,422,9−2,523,11,28,5161,1
2020−5,6−3,5−27,230,55,2−3,8−6,411,14,86,27,113,323,0
20198,50,08,7−5,6−1,71,8−16,2−5,43,3−4,3−5,88,5−10,7
201863,1−1,9−6,7−12,3−17,0−0,8−18,111,236,1−9,10,0−11,77,2
2017−5,74,3−2,4−2,6−2,62,03,5−0,8−2,6−1,0−6,3
TB15,33,3−5,3−4,95,10,6−4,23,31,9−1,8−0,30,419,0
% năm tăng56%50%40%20%50%40%40%50%30%40%56%44%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VGT. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…