SJGUPCOM

Tổng Công ty Sông Đà - CTCP

20.000−500(-2,44%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SJG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,44%
1 tuần
-13,04%
1 tháng
+3,04%
3 tháng
-3,98%
1 năm
-2,68%
2 năm
+32,28%
3 năm
+106,19%
5 năm
+42,05%
Tất cả
+134,19%
Trần
23.200
Sàn
17.200
TC
20.200
Mở
20.400
Cao
20.500
Thấp
20.400
KL
700
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20020.000
20.500500
10019.100
21.000500
10019.000
21.900500
Dư mua 7.000Dư bán 5.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20269,05,70,019,1−5,89,6−24,65,34,016,8−13,018,6
2025−5,555,7−22,9−17,22,3−1,113,7−2,0−2,621,1−5,0−14,02,1
2024−7,12,3−3,0−0,73,124,9−13,310,42,56,18,15,239,7
20237,213,3−30,611,913,6−6,7−0,73,6−6,3−8,830,1−6,37,1
202214,76,637,8−30,3−12,9−10,438,3−20,0−20,6−27,1−7,617,7−36,2
20210,03,219,351,5−10,8−0,931,20,019,219,418,42,7274,7
20200,00,00,00,0−12,123,7−23,92,210,1−11,116,87,23,6
2019−15,10,0−14,5−15,242,2−14,051,1−49,526,37,41,80,0−20,6
2018−11,2−4,241,3−5,3−48,3−2,260,7−1,20,00,0
TB0,410,8−2,81,66,82,22,6−5,810,42,57,81,638,6
% năm tăng38%75%22%33%56%33%44%44%67%56%63%50%71%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SJG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…