ACEUPCOM

CTCP Bê tông Ly tâm An Giang

30.100+100(+0,33%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá ACE

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,33%
1 tuần
+2,03%
1 tháng
-2,59%
3 tháng
-9,75%
1 năm
-18,49%
2 năm
-0,13%
3 năm
+10,78%
5 năm
+25,26%
Tất cả
+422,57%
Trần
33.600
Sàn
25.000
TC
29.300
Mở
29.400
Cao
29.400
Thấp
29.400
KL
4.000
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.20029.300
30.300100
2.00029.200
31.8001.000
10028.900
31.900100
Dư mua 5.600Dư bán 1.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
+0,2 tỷ
1 năm
+0,3 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/10−0,1 tỷ−4 nghìn cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 19/11/2024
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
19/110 tỷ−89 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−1,4−1,4−5,5−6,90,0−2,83,42,6−15,71,42,0−23,0
2025−0,86,90,51,33,90,05,81,7−1,55,20,72,829,7
20241,4−2,42,8−0,5−1,13,40,02,62,9−1,11,90,610,6
20231,4−3,72,6−3,30,622,0−12,4−2,8−0,33,92,51,18,5
20220,57,5−0,32,1−0,23,90,07,9−11,34,20,00,013,8
2021−6,310,76,3−4,14,314,1−0,61,910,83,48,5−15,334,1
20201,5−5,3−3,33,433,4−10,9−1,89,01,99,2−6,85,233,4
20199,411,41,70,40,00,04,210,4−1,92,04,00,048,9
2018−4,17,8−4,7−5,97,1−4,72,84,3−0,4−0,4−6,8−8,6−14,3
2017−1,110,41,7−7,61,62,2−0,4−1,53,8−4,83,23,410,0
TB0,04,20,2−2,14,92,70,13,6−1,22,30,8−1,219,4
% năm tăng50%60%60%40%60%50%40%80%40%70%67%56%89%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về ACE. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…