VTAUPCOM

CTCP Vitaly

2.000+200(+11,11%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VTA

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+11,11%
1 tuần
+11,11%
1 tháng
+11,11%
3 tháng
+11,11%
1 năm
-33,33%
2 năm
-45,95%
3 năm
-55,56%
5 năm
-71,01%
Tất cả
-20,00%
Trần
2.100
Sàn
1.700
TC
1.900
Mở
2.000
Cao
2.000
Thấp
2.000
KL
100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.000200
2.1003.600
Dư mua 0Dư bán 3.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 09/07/2025
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
09/070 tỷ−55 cp
23/050 tỷ−45 cp
15/110 tỷ−15 cp
15/080 tỷ−40 cp
12/090 tỷ−60 cp
15/070 tỷ−60 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202613,6−4,0−12,5−28,633,35,0−14,3−5,65,90,011,1−9,1
202513,9−12,2−2,80,0−2,92,98,6−18,43,2−12,50,0−21,4−38,9
2024−10,02,80,048,6−21,8−11,6−7,911,4−10,32,90,00,0−10,0
20230,0−4,3−2,2−6,80,019,5−6,171,7−39,2−8,3−6,8−2,4−14,9
2022−13,12,7−2,7−4,1−8,6−15,65,610,5−6,3−13,6−15,79,3−44,0
2021−1,613,1−2,926,9−8,22,60,0−7,5−9,51,520,62,435,5
20207,1−8,3−10,96,10,0−1,90,0−2,04,00,07,710,710,7
201939,10,0−36,010,523,80,0−25,615,5−19,41,9−7,39,8−12,5
2018−12,218,1−22,419,7−17,720,00,0−11,5−14,5−5,1−3,618,5−22,0
20170,0−1,73,40,0−1,7−11,911,56,916,12,813,5−2,439,0
TB3,70,6−8,97,2−0,40,9−2,87,1−7,0−3,00,92,7−6,3
% năm tăng40%40%10%50%20%50%30%50%40%40%33%56%33%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VTA. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…