MIGHOSE

Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội · Bảo hiểm

15.150−200(-1,30%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá MIG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,30%
1 tuần
-2,26%
1 tháng
-3,50%
3 tháng
-4,84%
1 năm
-10,14%
2 năm
+9,39%
3 năm
+19,39%
5 năm
-13,82%
Tất cả
+156,35%
Trần
16.050
Sàn
13.950
TC
15.000
Mở
15.150
Cao
15.250
Thấp
15.150
KL
11.200
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20015.150
15.200700
1.00015.100
15.2504.300
2.70015.050
15.300500
Dư mua 3.900Dư bán 5.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+5,0 tỷ
60 phiên
+16,1 tỷ
1 năm
+51,6 tỷ

Mua ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ+400 cp
05/110 tỷ+1 nghìn cp
04/11+0,1 tỷ+8 nghìn cp
03/110 tỷ+1 nghìn cp
02/11−0,1 tỷ−8 nghìn cp
30/100 tỷ+1 nghìn cp
29/10+0,2 tỷ+12 nghìn cp
28/10+0,9 tỷ+57 nghìn cp
27/10+2,3 tỷ+145 nghìn cp
26/100 tỷ−800 cp
23/10+0,2 tỷ+15 nghìn cp
22/10+0,1 tỷ+7 nghìn cp
21/10+0,6 tỷ+38 nghìn cp
20/10+0,5 tỷ+33 nghìn cp
19/10+0,3 tỷ+22 nghìn cp
16/10+0,1 tỷ+7 nghìn cp
15/10−0,1 tỷ−4 nghìn cp
14/10+0,1 tỷ+8 nghìn cp
13/10−0,5 tỷ−31 nghìn cp
12/10+0,2 tỷ+10 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 19/10/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
−0,2 tỷ
60 phiên
−0,4 tỷ
1 năm
−14,1 tỷ

Bán ròng 9 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
19/100 tỷ−100 cp
18/090 tỷ−1 nghìn cp
15/090 tỷ−1 nghìn cp
10/090 tỷ−1 nghìn cp
14/080 tỷ−200 cp
23/070 tỷ−1 nghìn cp
26/060 tỷ−926 cp
18/050 tỷ−1 nghìn cp
16/04−0,4 tỷ−24 nghìn cp
14/04+0,5 tỷ+24 nghìn cp
26/120 tỷ−500 cp
26/090 tỷ−700 cp
12/090 tỷ−5 cp
11/090 tỷ−2 nghìn cp
22/080 tỷ−100 cp
19/080 tỷ+400 cp
06/080 tỷ−247 cp
17/070 tỷ−2 nghìn cp
10/070 tỷ−900 cp
13/060 tỷ−491 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,42,29,2−12,46,0−5,6−5,11,71,6−4,6−2,3−9,4
2025−3,47,4−4,2−7,41,86,12,06,3−3,16,1−5,54,49,4
2024−2,9−1,3−0,3−1,624,86,7−12,8−4,6−10,52,46,53,14,6
202312,9−15,413,98,56,63,96,9−4,4−2,2−7,610,73,838,7
2022−6,72,515,84,54,5−4,1−3,1−0,4−15,9−25,29,9−8,3−29,1
20210,74,6−1,5−2,56,920,2−4,032,47,78,7−11,7−3,465,0
20200,0−1,8−16,79,17,12,6−6,17,73,013,78,726,259,2
20195,710,3−0,78,8−9,20,0−2,3−3,3−2,42,5−2,4−6,9−1,7
20184,38,0−2,34,51,50,0−11,55,0−1,6−2,26,62,313,8
20171,08,00,7−3,7−4,5−9,76,1
TB1,31,81,51,35,63,1−2,84,1−2,7−1,11,43,020,0
% năm tăng56%67%33%56%89%60%30%60%30%50%56%67%75%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về MIG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…