BMIHOSE

Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh · Bảo hiểm

13.700−50(-0,36%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BMI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,36%
1 tuần
-2,14%
1 tháng
+1,11%
3 tháng
+5,14%
1 năm
-30,56%
2 năm
-21,13%
3 năm
-15,38%
5 năm
-51,83%
Tất cả
-6,93%
Trần
14.600
Sàn
12.700
TC
13.650
Mở
13.600
Cao
13.600
Thấp
13.300
KL
16.100
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10013.400
13.500100
5.70013.300
13.600200
5.90013.250
13.6503.600
Dư mua 11.700Dư bán 3.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+0,1 tỷ
20 phiên
−0,9 tỷ
60 phiên
+1,0 tỷ
1 năm
−78,8 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ−2 nghìn cp
04/110 tỷ+3 nghìn cp
03/110 tỷ−3 nghìn cp
02/11+0,1 tỷ+7 nghìn cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ+2 nghìn cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ+500 cp
26/100 tỷ−2 nghìn cp
23/10−0,4 tỷ−27 nghìn cp
22/10−0,2 tỷ−16 nghìn cp
21/100 tỷ+3 nghìn cp
20/10−0,2 tỷ−13 nghìn cp
19/100 tỷ−1 nghìn cp
16/100 tỷ0 cp
15/10−0,2 tỷ−18 nghìn cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 19/10/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
−0,2 tỷ
60 phiên
−23,0 tỷ
1 năm
−49,8 tỷ

Bán ròng 11 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
19/100 tỷ−100 cp
18/090 tỷ−1 nghìn cp
15/090 tỷ−1 nghìn cp
10/090 tỷ−1 nghìn cp
14/080 tỷ−200 cp
23/070 tỷ−1 nghìn cp
26/060 tỷ−114 cp
18/050 tỷ−1 nghìn cp
05/02−1,0 tỷ−50 nghìn cp
26/120 tỷ−500 cp
11/120 tỷ−30 cp
25/11+0,4 tỷ+20 nghìn cp
21/110 tỷ−15 cp
20/11+0,2 tỷ+11 nghìn cp
14/11+0,1 tỷ+4 nghìn cp
13/11+0,1 tỷ+5 nghìn cp
12/11+0,2 tỷ+8 nghìn cp
11/110 tỷ+2 nghìn cp
26/090 tỷ−700 cp
11/090 tỷ−2 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20266,4−0,8−6,9−11,2−3,0−2,8−5,64,14,0−0,4−2,1−17,9
2025−2,23,7−0,21,6−2,10,9−1,27,22,0−1,1−5,1−7,3−4,4
20241,66,07,0−6,515,7−4,0−2,4−0,8−6,22,50,3−1,210,3
202319,80,2−8,5−3,24,41,59,37,7−5,4−15,54,70,411,5
2022−18,69,99,0−12,0−14,0−4,2−4,48,2−7,9−11,2−12,5−1,2−48,3
2021−17,70,81,28,329,68,29,04,117,312,0−1,5−3,381,1
20202,1−12,3−31,648,72,9−1,6−6,621,518,1−7,716,3−0,731,9
2019−3,26,85,218,61,1−3,24,40,4−3,54,5−1,1−4,825,7
2018−4,1−3,5−5,0−9,1−4,1−21,1−8,12,021,5−18,44,4−0,4−41,7
201713,7−1,14,83,1−4,03,75,3−2,00,7−1,815,99,857,1
TB−0,21,0−2,53,82,7−2,30,05,24,1−3,72,4−1,013,7
% năm tăng50%60%50%50%50%40%40%80%60%30%56%22%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BMI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…