VNPUPCOM

CTCP Nhựa Việt Nam

16.700−100(-0,60%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VNP

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,60%
1 tuần
-0,60%
1 tháng
-1,18%
3 tháng
-1,18%
1 năm
+3,28%
2 năm
+85,56%
3 năm
+53,63%
5 năm
-24,98%
Tất cả
+601,68%
Trần
19.300
Sàn
14.300
TC
16.800
Mở
16.700
Cao
16.700
Thấp
16.700
KL
700
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.00016.700
17.0002.100
1.50016.600
17.100400
2.50016.500
17.2001.300
Dư mua 32.600Dư bán 17.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 01/04/2026
5 phiên
−3,2 tỷ
20 phiên
−5,9 tỷ

Bán ròng 7 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
01/04−0,5 tỷ−25 nghìn cp
31/03−0,3 tỷ−15 nghìn cp
30/03−0,3 tỷ−13 nghìn cp
27/03−1,2 tỷ−58 nghìn cp
26/03−0,9 tỷ−43 nghìn cp
25/03−1,9 tỷ−87 nghìn cp
24/03−2,0 tỷ−93 nghìn cp
23/03+0,2 tỷ+11 nghìn cp
20/03−0,1 tỷ−3 nghìn cp
19/03+0,2 tỷ+10 nghìn cp
18/03+0,2 tỷ+9 nghìn cp
17/03−0,3 tỷ−12 nghìn cp
16/03+0,1 tỷ+6 nghìn cp
13/03−0,1 tỷ−5 nghìn cp
12/03+0,2 tỷ+8 nghìn cp
11/03+0,2 tỷ+9 nghìn cp
10/03+0,1 tỷ+3 nghìn cp
09/03+0,3 tỷ+20 nghìn cp
06/03+0,2 tỷ+11 nghìn cp
05/030 tỷ+1 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−16,06,76,3−2,9−7,11,6−5,64,2−1,7−1,8−0,6−17,7
2025−3,123,7−0,819,316,33,8−4,6−13,8−0,837,925,7−1,4138,7
2024−4,8−2,55,9−3,2−1,71,7−1,7−5,9−3,60,0−4,6−2,0−20,6
202310,37,6−4,317,413,3−10,40,00,0−3,1−1,6−3,25,031,1
2022−12,412,41,2−21,4−9,4−19,27,55,0−7,8−19,5−19,3−4,0−62,8
202122,05,9−8,45,219,519,7−8,256,10,013,315,2−5,5214,5
20202,0−6,0−19,727,1−6,34,5−13,060,0−4,85,015,610,870,8
20190,00,0−5,6−4,0−4,223,8−12,29,9−12,64,2−2,1−1,9−9,3
2018−1,3−21,514,6−15,90,0−1,8−3,84,03,8−3,71,80,0−25,4
20170,015,8−1,81,9−1,8−6,117,0−12,60,00,08,336,461,2
TB−0,34,2−1,32,31,91,8−2,510,7−3,13,44,24,244,3
% năm tăng30%60%40%50%30%60%20%60%10%40%56%33%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VNP. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…