HDMUPCOM

CTCP Dệt may Huế

32.600−2.400(-6,86%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HDM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-6,86%
1 tuần
+0,31%
1 tháng
+1,88%
3 tháng
+1,88%
1 năm
-6,78%
2 năm
+11,15%
3 năm
+66,16%
5 năm
+398,47%
Tất cả
+2.132,88%
Trần
40.200
Sàn
29.800
TC
35.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10032.000
32.600500
50031.600
33.500100
1.00031.300
34.900500
Dư mua 3.500Dư bán 2.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 73/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,911,3−8,2−3,7−1,6−1,9−5,31,6−2,82,80,3−6,7
20253,75,90,3−10,82,8−2,413,71,4−0,83,62,1−2,116,5
20242,65,42,7−2,43,85,24,22,82,10,03,9−1,233,2
202355,0−2,96,3−2,215,9−3,27,63,53,8−5,57,36,6119,6
202227,321,420,413,8−8,2−13,94,1−16,8−9,33,8−5,5−3,823,9
2021−8,913,74,3−1,80,74,91,22,42,87,118,55,259,5
2020−4,90,0−26,423,81,39,1−13,69,8−1,5−2,1−1,313,6−1,9
201912,5−2,1−2,13,91,56,10,0−11,10,5−2,5−4,0−4,9−4,2
20187,74,12,3−3,03,93,3−4,9−2,1−2,1−2,7−5,50,90,9
201716,7−13,9−4,8−1,12,3−3,73,0−1,4−3,49,5−4,0−12,1−15,6
TB11,44,3−0,51,62,20,31,0−1,0−1,11,41,30,225,8
% năm tăng80%60%60%30%80%50%60%60%40%50%44%44%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HDM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…