FPTHOSE

CTCP FPT · Công nghệ và thông tin

50.800−2.100(-3,97%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá FPT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-3,97%
1 tuần
-3,61%
1 tháng
-15,89%
3 tháng
-20,96%
1 năm
-42,88%
2 năm
-50,34%
3 năm
-12,53%
5 năm
+14,36%
Tất cả
+480,57%
Trần
56.600
Sàn
49.200
TC
52.900
Mở
51.400
Cao
51.800
Thấp
50.800
KL
12.162.200
GT
622,4 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
122.30050.800
50.9006.100
202.10050.700
51.00077.100
130.80050.600
51.10019.400
Dư mua 455.200Dư bán 102.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−136,6 tỷ
20 phiên
−1.764,5 tỷ
60 phiên
−749,2 tỷ
1 năm
−14.653,0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−151,4 tỷ−2,95 triệu cp
05/11−46,5 tỷ−868 nghìn cp
04/11+183,2 tỷ+3,47 triệu cp
03/11−35,9 tỷ−706 nghìn cp
02/11−86,0 tỷ−1,68 triệu cp
30/10−0,2 tỷ−3 nghìn cp
29/10−114,8 tỷ−2,16 triệu cp
28/10−260,0 tỷ−4,76 triệu cp
27/10−148,9 tỷ−2,68 triệu cp
26/10−258,0 tỷ−4,56 triệu cp
23/10−146,4 tỷ−2,57 triệu cp
22/10−264,2 tỷ−4,59 triệu cp
21/10−173,2 tỷ−3,01 triệu cp
20/10−17,8 tỷ−312 nghìn cp
19/10−42,1 tỷ−726 nghìn cp
16/10+47,9 tỷ+822 nghìn cp
15/10+15,2 tỷ+262 nghìn cp
14/10−67,4 tỷ−1,19 triệu cp
13/10−106,8 tỷ−1,89 triệu cp
12/10−91,2 tỷ−1,58 triệu cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
−95,8 tỷ
20 phiên
−310,8 tỷ
60 phiên
−446,8 tỷ
1 năm
−1.219,2 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11−126,2 tỷ−2,22 triệu cp
04/11+37,2 tỷ+702 nghìn cp
03/11−8,9 tỷ−178 nghìn cp
02/11+3,2 tỷ+57 nghìn cp
30/10−1,1 tỷ−22 nghìn cp
29/10−14,2 tỷ−265 nghìn cp
28/10+3,2 tỷ+57 nghìn cp
27/10−1,3 tỷ−23 nghìn cp
26/10+0,7 tỷ+13 nghìn cp
23/10−22,6 tỷ−398 nghìn cp
22/10−29,4 tỷ−511 nghìn cp
21/10−58,9 tỷ−1,03 triệu cp
20/10+6,6 tỷ+116 nghìn cp
19/10+35,4 tỷ+612 nghìn cp
16/10+13,3 tỷ+228 nghìn cp
15/10−0,1 tỷ−3 nghìn cp
14/10+13,7 tỷ+238 nghìn cp
13/10−17,2 tỷ−303 nghìn cp
12/100 tỷ−2 nghìn cp
09/10−144,1 tỷ−2,49 triệu cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20269,1−11,1−19,61,1−3,9−2,0−4,49,1−5,3−16,3−3,6−40,9
20250,6−8,5−13,8−9,66,52,31,2−2,3−8,511,7−6,5−0,3−26,4
2024−0,413,96,95,79,312,3−1,54,8−0,21,06,26,485,0
20238,6−3,6−1,7−2,08,52,315,814,3−4,0−10,610,74,647,1
2022−3,84,214,7−1,94,7−5,0−3,14,9−7,0−6,1−1,33,11,3
20216,121,52,04,121,04,46,8−0,70,64,20,2−4,284,8
2020−10,85,9−25,423,610,6−4,8−2,513,61,03,07,66,721,3
20192,32,42,98,9−0,13,16,411,88,70,4−2,63,458,1
201810,2−4,91,5−6,1−4,8−9,83,15,74,7−9,42,3−1,6−10,8
20172,61,63,2−1,88,78,93,32,40,43,415,9−2,355,5
TB2,42,1−2,92,26,01,22,56,4−1,0−1,93,61,735,1
% năm tăng70%60%60%50%70%60%60%80%50%60%67%56%78%

Ý tưởng mới

Xem tất cả →

Watchlist

Đang tải…