Vĩ mô

Lịch kinh tế

Lịch công bố số liệu vĩ mô của các nền kinh tế lớn, theo giờ Việt Nam.

Bộ lọc

Mức ảnh hưởng
Quốc gia
Tuần 02/11 – 08/11
GiờQuốc giaMứcSự kiệnThực tếDự báoTrước
Thứ Hai, 02/11
22:00USDPMI sản xuất ISM—54.554.554.5
Thứ Ba, 03/11
Cả ngàyVNDSố liệu KT-XH T10——
10:30AUDLãi suất tiền mặt RBA—4.85%4.85%4.60%
10:30AUDRBA Monetary Policy Statement——
10:30AUDRBA Rate Statement——
11:30AUDRBA Press Conference——
14:30CHFCPI (m/m)—0.0%0.0%0.0%
22:00USDSố vị trí tuyển dụng JOLTS7.52M7.15M7.52M7.08M
22:16USDCongressional Elections——
23:00CADBOC Gov Macklem Speaks——
Thứ Tư, 04/11
04:45NZDEmployment Change q/q—0.4%0.4%0.5%
04:45NZDTỷ lệ thất nghiệp—5.5%5.5%5.6%
17:00EURCPI Flash Estimate y/y—4.0%4.0%3.8%
17:00EURCore CPI Flash Estimate y/y—2.5%2.5%2.5%
20:30USDCán cân thương mại Mỹ-105.0B-107.9B-105.0B-105.6B
22:00USDPMI dịch vụ ISM—54.854.854.9
Thứ Năm, 05/11
19:00GBPBOE Monetary Policy Report——
19:00GBPMPC Official Bank Rate Votes—7-0-27-0-23-0-6
19:00GBPMonetary Policy Summary——
19:00GBPLãi suất chính sách BoE—4.00%4.00%3.75%
19:30GBPThống đốc BoE Bailey phát biểu——
19:40CHFSNB Chairman Schlegel Speaks——
20:30USDĐơn xin trợ cấp thất nghiệp189K197K189K194K
22:30CADBOC Gov Macklem Speaks——
Thứ Sáu, 06/11
01:00EURECB President Lagarde Speaks——
04:00CADAnnual Budget Release——
20:30USDThu nhập trung bình theo giờ (m/m)0.4%0.3%0.4%0.1%
20:30CADEmployment Change—14.6K14.6K-68.3K
20:30USDViệc làm phi nông nghiệp (NFP)—65K65K29K
20:30CADTỷ lệ thất nghiệp—6.5%6.5%6.5%
20:30USDTỷ lệ thất nghiệp—4.2%4.2%4.2%
22:00CADIvey PMI—57.757.758.2
22:00USDNiềm tin người tiêu dùng UoM (sơ bộ)—48.148.146.3
22:00USDPrelim UoM Inflation Expectations——4.7%
23:00JPYBOJ Gov Ueda Speaks——
Thứ Bảy, 07/11 · Hôm nay
04:45NZDParliamentary Elections——

Nguồn: Forex Factory, FRED, GSO · Cập nhật 14:15 07/11

Watchlist

Đang tải…