SD4UPCOM

CTCP Sông Đà 4

2.600−400(-13,33%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SD4

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-13,33%
1 tuần
-13,33%
1 tháng
-3,70%
3 tháng
+36,84%
1 năm
+13,04%
2 năm
-3,70%
3 năm
-16,13%
5 năm
-63,89%
Tất cả
-55,33%
Trần
3.300
Sàn
2.500
TC
2.900
Mở
3.000
Cao
3.000
Thấp
3.000
KL
100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1002.500
3.0005.000
3.100200
3.200600
Dư mua 100Dư bán 10.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 33/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 05/12/2025
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/120 tỷ−33 cp
16/080 tỷ−200 cp
14/080 tỷ−33 cp
01/110 tỷ−30 cp
16/090 tỷ−160 cp
15/070 tỷ−61 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20265,610,5−23,812,527,8−4,3−13,610,514,325,0−13,344,4
2025−6,97,40,0−20,7−8,70,00,0−9,521,10,013,0−30,8−37,9
202411,5−6,914,86,53,0−2,93,0−11,80,016,7−14,3−3,311,5
20230,0−7,13,80,00,048,1−15,0−5,90,0−3,1−12,9−3,7−7,1
2022−9,30,021,8−24,2−19,4−25,911,6−4,20,0−4,3−15,9−24,3−67,4
202121,6−8,939,0−1,8−25,019,0−16,09,513,032,727,5−2,3132,4
20205,412,8−9,1−12,5−5,76,1−5,727,39,5−15,215,4−17,80,0
20194,8−1,5−3,13,2−7,7−5,07,0−3,311,9−24,2−24,0−2,6−41,3
20182,2−1,9−6,8−3,1−6,5−1,1−7,0−8,8−1,4−2,8−7,1−3,1−38,7
20178,23,71,8−3,60,03,82,6−0,95,4−0,80,9−3,418,3
TB4,30,83,9−4,4−4,23,8−3,30,37,42,4−1,9−10,1−3,4
% năm tăng70%40%50%30%20%40%40%30%60%30%44%0%33%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SD4. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…