Vĩ mô

So sánh quốc gia

Lãi suất, lạm phát, tăng trưởng, thất nghiệp và xuất khẩu của các nền kinh tế lớn đặt cạnh nhau — mỗi ô là kỳ công bố gần nhất của nước đó.

Chỉ tiêuMỹEurozoneNhật BảnAnhĐứcPhápÝCanadaTrung Quốc
Lãi suất chính sáchHằng tháng · %3,88%T10/20262,5%T11/20261,04%T9/20263,73%T9/2026———2,24%T9/2026—
CPI so cùng kỳHằng tháng · %3,72%T9/20263,75%T9/2026——3,26%T9/20263,42%T9/20264,17%T9/2026——
GDP so cùng kỳHằng quý · %2,07%Q3/20261,19%Q2/20260,73%Q2/20261,17%Q2/20261,02%Q2/20260,54%Q2/20261,02%Q2/20261,13%Q2/2026—
Tỷ lệ thất nghiệpHằng tháng · %4,2%T9/2026—2,5%T8/20264,9%T6/20264%T8/20268,2%T8/20266,2%T8/20266,4%T8/2026—
Xuất khẩu so cùng kỳHằng tháng · %——12,83%T8/20265,7%T7/20264,18%T7/2026———24,9%T8/2026

Nguồn: HODL.VN · Mỗi ô là kỳ gần nhất của nước đó, các nước có thể lệch kỳ. “Sơ bộ / Ước tính” có thể điều chỉnh ở kỳ sau.

Watchlist

Đang tải…