HNIUPCOM

CTCP May Hữu Nghị

27.0000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HNI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-6,90%
3 tháng
-9,40%
1 năm
+9,14%
2 năm
+28,21%
3 năm
+53,06%
5 năm
+67,08%
Tất cả
+148,85%
Trần
31.000
Sàn
23.000
TC
27.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
27.000200
29.0002.500
Dư mua 0Dư bán 2.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
−0,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ−1 nghìn cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,89,50,00,00,0−24,20,039,40,0−9,10,07,1
20253,32,02,80,0−3,0−1,33,8−3,310,28,1−5,41,919,7
20248,9−1,8−1,91,018,3−0,7−0,412,8−3,4−2,8−4,81,727,1
202318,5−16,22,4−9,13,9−10,6−2,57,84,3−10,18,7−5,6−13,3
202224,5−3,4−1,4−3,614,229,85,3−13,3−19,7−7,0−5,8−5,03,6
2021−0,90,615,215,31,5−3,1−2,00,96,62,41,22,545,8
20200,0−7,92,8−1,40,33,8−13,5−4,014,8−11,424,80,63,1
20190,32,17,3−14,723,0−15,514,0−6,50,0−1,713,16,022,2
2018−5,40,62,91,6−6,64,1−1,5−12,720,92,50,81,85,8
2017
TB5,7−1,63,4−1,25,7−2,00,42,33,7−3,24,10,514,2
% năm tăng67%56%67%33%67%33%33%44%56%33%63%75%88%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HNI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…