M10UPCOM

Tổng Công ty May 10 - CTCP

19.200+200(+1,05%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá M10

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,05%
1 tuần
+1,05%
1 tháng
+1,59%
3 tháng
-4,48%
1 năm
-2,09%
2 năm
-3,08%
3 năm
+31,87%
5 năm
+13,21%
Tất cả
+77,94%
Trần
21.900
Sàn
16.300
TC
19.100
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20018.300
19.1002.100
3.50017.200
19.2002.600
4.50017.100
19.3001.600
Dư mua 10.500Dư bán 12.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20264,11,3−4,70,9−0,5−2,00,0−2,0−3,0−2,61,1−7,4
2025−8,36,8−3,6−18,35,6−1,49,9−2,7−2,41,90,53,8−10,8
20245,22,40,0−0,45,414,0−6,13,9−3,70,01,313,839,3
20238,3−2,10,00,06,3−3,81,1−5,51,24,12,312,125,0
2022−2,25,7−0,9−2,5−1,3−5,5−6,2−0,5−3,03,7−10,72,3−20,0
202112,5−2,115,0−2,3−2,10,0−1,60,02,722,0−2,10,847,5
20202,219,0−15,513,5−5,7−17,76,71,11,2−1,21,84,33,8
201912,30,06,8−4,97,2−12,90,00,05,90,02,2−2,212,8
2018−2,58,514,9−6,2−2,6−5,713,2−0,8−20,4−5,1−8,1
TB4,33,20,60,11,0−3,5−0,20,8−0,20,8−1,23,413,9
% năm tăng75%56%33%33%44%11%33%33%44%44%63%75%71%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về M10. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…