VNRHNX

Tổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam · Bảo hiểm

17.6000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VNR

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-1,12%
1 tháng
-2,22%
3 tháng
-3,30%
1 năm
-3,77%
2 năm
+6,60%
3 năm
+8,57%
5 năm
-19,96%
Tất cả
+363,16%
Trần
19.300
Sàn
15.900
TC
17.600
Mở
17.600
Cao
17.700
Thấp
17.400
KL
3.200
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.00017.400
17.700500
6.10017.300
17.8001.500
3.00017.200
17.900800
Dư mua 29.000Dư bán 88.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
−0,3 tỷ
60 phiên
−0,9 tỷ
1 năm
−2,3 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ−1 nghìn cp
05/110 tỷ−687 cp
04/110 tỷ−610 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ−1 nghìn cp
30/10−0,3 tỷ−16 nghìn cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ−6 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ+100 cp
20/100 tỷ−1 nghìn cp
19/100 tỷ+800 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ−100 cp
13/100 tỷ+100 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 09/07/2025
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
09/070 tỷ−111 cp
23/050 tỷ−106 cp
31/100 tỷ−89 cp
10/100 tỷ−100 cp
16/080 tỷ−89 cp
31/030 tỷ−100 cp
24/110 tỷ+1 cp
23/110 tỷ+70 cp
22/110 tỷ−43 cp
17/110 tỷ−6 cp
31/100 tỷ−30 cp
16/090 tỷ−64 cp
05/070 tỷ−400 cp
27/060 tỷ−100 cp
17/060 tỷ+75 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,90,5−1,9−0,5−1,4−3,51,50,6−0,5−1,7−1,1−4,2
20255,57,8−3,2−7,9−2,23,24,92,9−2,80,01,5−1,96,7
20242,76,50,0−6,110,81,10,40,0−4,0−4,12,62,111,4
202313,33,60,42,24,74,016,5−1,4−0,7−9,90,0−2,631,4
2022−11,49,39,6−18,6−8,8−0,10,010,6−4,6−6,5−11,6−4,4−34,4
20213,04,99,80,98,79,4−6,726,438,32,3−12,5−8,290,9
2020−10,94,1−2,0−7,50,510,5−3,25,02,72,10,50,40,4
2019−7,9−8,75,6−0,53,3−3,63,6−0,5−2,0−5,1−5,222,2−2,2
20180,44,7−1,65,80,02,9−9,80,00,0−4,36,81,35,2
201711,3−4,312,4−0,82,2−2,03,78,0−2,2−1,9−10,93,818,2
TB1,02,82,9−3,31,82,21,15,22,4−2,9−3,21,414,2
% năm tăng70%80%50%30%60%60%60%60%20%20%44%56%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VNR. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…