DPCUPCOM

CTCP Nhựa Đà Nẵng

10.2000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DPC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
+54,55%
1 năm
+32,47%
2 năm
+2,00%
3 năm
-19,69%
5 năm
-52,25%
Tất cả
+15,25%
Trần
14.200
Sàn
6.200
TC
10.200
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
9.900100
10.000100
10.100100
Dư mua 0Dư bán 4.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 71/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 22/05/2025
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 9 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/050 tỷ−80 cp
15/030 tỷ−89 cp
31/080 tỷ−60 cp
30/080 tỷ−20 cp
16/080 tỷ−90 cp
17/010 tỷ−90 cp
22/120 tỷ−62 cp
24/110 tỷ−1 cp
03/100 tỷ−1 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,16,7−16,7−11,311,35,13,6−20,950,00,00,014,6
202512,90,00,039,6−0,7−9,8−15,0−26,513,32,42,30,04,7
2024−8,7−9,5−19,0−17,672,9−19,820,6−29,922,00,00,0−15,0−33,1
2023−1,414,5−22,2−7,30,09,6−35,243,20,09,50,00,0−9,3
2022−11,3−0,8−2,8−29,1−37,468,210,52,52,5−12,3−14,5−8,5−49,1
2021−21,120,0−10,09,95,0−5,27,211,2−3,026,1−0,817,558,6
2020−14,25,2−23,215,1−3,78,817,3−0,820,0−0,70,726,748,0
201955,410,00,09,71,80,0−41,5−18,5−39,3−10,2−1,63,1−49,7
2018−4,1−2,9−0,719,311,89,00,0−10,03,7−24,4−1,6116,8102,4
201715,80,0−31,7−43,317,2−4,32,8−18,9−3,324,2−32,219,7−59,2
TB2,44,3−12,6−1,57,86,2−3,0−6,96,61,5−5,317,81,5
% năm tăng40%50%0%50%60%50%60%30%60%40%22%56%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DPC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…