DBMUPCOM

CTCP Dược - Vật tư Y Tế Đăk Lăk

20.000−3.000(-13,04%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DBM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-13,04%
1 tuần
-9,09%
1 tháng
-21,26%
3 tháng
-31,03%
1 năm
-8,55%
2 năm
-8,34%
3 năm
-24,95%
5 năm
-10,99%
Tất cả
+27,06%
Trần
23.000
Sàn
17.000
TC
20.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20020.000
23.000400
10019.000
10018.900
Dư mua 1.100Dư bán 400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 11/10/2024
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
11/100 tỷ−5 cp
13/090 tỷ−28 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,523,1−31,325,7−6,66,313,2−0,7−16,7−8,3−9,1−16,4
202517,99,2−13,9−12,629,3−17,9−2,4−3,0−6,7−1,6−4,515,0−1,9
20240,9−10,3−11,514,96,5−9,610,9−2,0−11,4−8,99,411,8−5,0
20230,0−1,57,0−3,8−2,23,05,9−11,416,0−10,80,0−3,6−4,5
2022−10,40,027,60,3−11,510,20,0−7,6−13,311,60,010,110,0
2021−1,6−19,615,26,9−2,6−10,16,820,1−17,67,13,38,17,9
20200,08,926,116,6−7,8−15,0−42,785,2−21,30,76,49,723,2
2019−10,20,051,573,58,812,9−27,50,011,1−36,0−22,314,833,4
2018−20,061,10,00,0−25,4−12,6−13,317,22,7−6,3−5,737,26,3
2017−4,24,3−25,020,4−8,4−1,6−14,82,643,8−10,934,6−18,50,1
TB−2,67,54,614,2−2,0−3,4−6,410,0−1,4−6,32,49,47,7
% năm tăng30%50%50%70%30%40%40%40%40%30%44%78%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DBM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…