SEAUPCOM

Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP

46.500+1.500(+3,33%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SEA

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+3,33%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-13,89%
3 tháng
-8,18%
1 năm
-4,42%
2 năm
+12,65%
3 năm
+117,80%
5 năm
+28,17%
Tất cả
+263,85%
Trần
52.900
Sàn
39.100
TC
46.000
Mở
49.300
Cao
49.300
Thấp
46.900
KL
1.400
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10045.000
46.500500
10044.800
47.0001.000
10044.500
47.1001.000
Dư mua 3.700Dư bán 8.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 23/12/2025
5 phiên
+13,0 tỷ
20 phiên
−97,9 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/12−39,0 tỷ−1,16 triệu cp
30/09−13,9 tỷ−340 nghìn cp
30/12+5,2 tỷ+100 nghìn cp
27/12+72,7 tỷ+1,40 triệu cp
25/12−11,9 tỷ−265 nghìn cp
24/12−3,8 tỷ−89 nghìn cp
23/12−10,8 tỷ−252 nghìn cp
18/12−15,1 tỷ−377 nghìn cp
16/12−4,2 tỷ−100 nghìn cp
11/12−6,1 tỷ−150 nghìn cp
10/12−15,3 tỷ−379 nghìn cp
09/12−8,0 tỷ−201 nghìn cp
06/12−8,1 tỷ−202 nghìn cp
05/12−0,6 tỷ−15 nghìn cp
04/120 tỷ−1 nghìn cp
29/11−8,1 tỷ−200 nghìn cp
21/11−5,6 tỷ−139 nghìn cp
20/11−8,1 tỷ−200 nghìn cp
19/11−8,4 tỷ−210 nghìn cp
18/11−8,6 tỷ−215 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20267,56,7−2,06,7−13,38,912,631,8−18,8−14,20,017,1
2025−22,79,39,8−24,213,53,43,77,09,52,111,6−26,9−16,5
2024−32,918,324,2−16,7−5,050,9−32,6−1,074,3−9,1−9,819,434,2
202314,7−12,4−7,54,32,74,90,0−3,9−1,3−1,80,565,962,2
202211,9−0,220,6−32,8−11,3−22,62,316,1−8,4−13,9−10,823,0−36,2
2021−2,0−7,23,0−1,6−0,910,7−9,331,649,3−2,2−6,90,264,7
202011,1−10,0−6,2−2,310,649,310,116,7−9,71,68,5−8,677,1
2019−5,30,931,0−17,2−9,32,426,9−7,90,0−8,63,60,06,6
20180,04,71,9−0,6−5,7−0,7−6,62,8−7,69,7−2,7−3,5−9,2
2017−9,51,560,7−12,4−12,65,4−3,4−0,6−4,7−5,75,4−5,12,7
TB−2,71,213,5−9,7−3,111,30,49,38,3−4,2−0,17,220,6
% năm tăng40%60%70%20%30%80%50%60%30%30%56%44%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SEA. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…