VXBUPCOM

CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre

42.000+1.400(+3,45%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VXB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+3,45%
1 tuần
+3,45%
1 tháng
+3,19%
3 tháng
+3,19%
1 năm
+17,98%
2 năm
+49,47%
3 năm
+134,64%
5 năm
+99,05%
Tất cả
+295,85%
Trần
56.900
Sàn
24.500
TC
40.700
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
34.4001.100
34.700100
34.900100
Dư mua 0Dư bán 1.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 71/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 22/03/2024
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/030 tỷ−32 cp
15/120 tỷ−50 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202634,3−0,23,418,0
202534,728,023,626,7
202447,714,90,00,011,612,013,912,5−14,87,8−14,8112,9
20231,4−16,418,8−32,4−31,995,322,424,22,18,2−38,62,3−4,3
202260,43,5−3,6−57,8−14,213,8−33,330,919,4−12,8−0,7−7,4−44,8
20218,3−19,27,9−7,47,930,99,0−17,576,324,118,320,8247,2
20200,0−1,20,012,5−22,2−20,0−26,89,80,0−11,132,535,8−11,1
201910,02,3−0,7−25,4−10,010,00,00,0−18,20,00,00,0−32,5
201824,9−2,35,5−9,77,419,219,70,06,9−35,10,00,023,7
20179,98,98,3−11,012,916,6−10,016,715,8−31,517,1−11,131,6
TB20,3−1,27,8−16,4−4,822,2−0,612,412,8−2,71,75,838,8
% năm tăng88%50%56%13%50%88%50%67%67%40%38%43%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VXB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…