S12UPCOM

CTCP Sông Đà 12

2.0000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá S12

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-9,09%
1 năm
+42,86%
2 năm
-31,03%
3 năm
+17,65%
5 năm
+11,11%
Tất cả
-97,60%
Trần
2.300
Sàn
1.700
TC
2.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.000500
2.100200
Dư mua 0Dư bán 700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
+0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 12/01/2024
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
12/010 tỷ−50 cp
12/080 tỷ−10 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202617,60,0−30,028,616,79,50,0−8,7−4,80,00,017,6
20250,00,00,00,00,00,00,0−10,0−11,10,00,06,3−15,0
202438,511,15,019,00,00,00,00,00,032,0−48,517,653,8
202324,012,954,3−14,80,0−32,6−25,8−34,80,06,7−6,3−13,3−48,0
20220,0−17,245,8−11,4−19,4−24,068,4−6,3−20,08,338,5−30,6−13,8
202133,325,00,080,0−11,1−12,514,30,025,060,062,511,5866,7
2020−33,350,00,00,033,3−25,00,0−33,350,00,00,00,00,0
20190,0−25,00,00,00,00,00,00,00,033,3−50,050,0−25,0
2018−20,050,0−25,0−22,214,3−12,50,00,00,0−14,3−50,033,3−60,0
201712,5−11,1−12,514,30,00,075,00,0−21,49,1−25,011,125,0
TB7,39,63,89,33,4−9,713,2−9,31,813,5−8,89,687,1
% năm tăng50%50%30%40%30%10%30%0%20%60%22%67%33%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về S12. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…