VGLUPCOM

CTCP Mạ Kẽm Công Nghiệp Vingal - Vnsteel

12.300−8.200(-40,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VGL

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-40,00%
1 tuần
-40,00%
1 tháng
-40,00%
3 tháng
-40,00%
1 năm
-28,32%
2 năm
-29,67%
3 năm
-24,77%
5 năm
-52,08%
Tất cả
+165,66%
Trần
28.700
Sàn
12.300
TC
20.500
Mở
12.300
Cao
12.300
Thấp
12.300
KL
401.000
GT
4,9 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.00012.600
70.00012.500
1.00012.400
Dư mua 75.100Dư bán 0

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−0,5−2,11,6−2,10,518,30,00,50,00,0−40,0−30,5
20250,00,0−5,46,23,40,10,00,06,1−12,01,13,21,3
20240,00,013,0−12,48,6−5,01,04,20,00,02,00,09,7
20230,50,5−5,219,44,24,70,0−23,117,1−6,40,0−2,42,6
20220,00,0−46,424,9−9,95,329,0−22,95,5−11,913,00,5−33,3
202133,7−7,65,04,5−9,50,00,00,00,00,0−0,5−8,711,3
20200,00,00,00,05,00,00,00,00,017,80,00,023,7
20190,0−14,114,5−20,7165,8−11,927,016,1−6,80,00,00,0151,3
20180,03,40,039,00,083,037,90,065,9−14,4−50,210,3183,2
20170,00,00,0−39,5−15,00,00,00,00,0
TB3,7−2,2−2,55,916,89,45,5−4,08,8−2,7−3,80,343,7
% năm tăng22%22%44%50%60%50%40%30%40%10%33%33%88%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VGL. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…