Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠN59doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
EMSUPCOMTổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP630+5,8%+42,7%30+13,8%+41,4%711.4134.7143,906/11
AIGUPCOMCTCP Nguyên liệu Á Châu AIG4.357+2,8%+5,6%300-14,7%+21,2%9641.5316.1747,006/11
PTIHNXTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện720-17,9%-5,1%64-0,5%-15,2%1945272.1018,805/11
MPCUPCOMCTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú4.742+157%+25,4%123-38,6%+473%5313061.6278,105/11
L18HNXCTCP Đầu tư và Xây dựng Số 181.640+12,6%+103%24-38,3%+23,9%764243.3923,605/11
IPAHNXCTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A136+4,7%-11,0%20-84,0%-93,3%242821.15711,005/11
ICGHNXCTCP Xây dựng Sông Hồng2-17,6%+8,9%26+995%-291.3012.7194,005/11
HUTHNXCTCP Tasco10.431-6,9%+14,0%33-48,7%-89,2%1243126148,705/11
DTDHNXCTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt93-5,4%-38,0%23-12,1%-543071.4886,605/11
DNPHNXCTCP DNP Holding3.015+10,7%+31,1%51-43,6%+71,7%1643611.70911,605/11
CETHNXCTCP HTC Holding---0-159%-0(33)(406)-05/11
ANIUPCOMCTCP ANI237+148%-126+2,9k%-1175.2529.5504,905/11
VECUPCOMTổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam127+78,5%+6,1%0-109%-228%11(11)1.71116,304/11
UDCUPCOMCTCP Đầu tư Xây dựng UDCons15-40,5%-77,7%(10)--(36)(292)(1.642)-04/11
TNIHOSECTCP Tập đoàn Thành Nam525+14,8%+200%3-65,6%-17501.2373,104/11
SGPUPCOMCTCP Cảng Sài Gòn339+18,4%+2,7%117-21,9%-30,6%4105401.79210,604/11
PVXUPCOMTổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam611+30,4%+31,3%7--(15)181878,204/11
PGNHNXCTCP Phụ Gia Nhựa43+44,9%+74,3%(1)-222%-174%0(73)4213304/11
MVNUPCOMTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP7.940+23,5%+50,3%686-29,2%+2,5%2.3235712.35525,304/11
LECUPCOMCTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung34+78,6%+33,9%(3)--(13)(128)(868)-04/11
HSLHOSECTCP Công nghệ Sinh học Helios2+386%-81,4%(6)--2,9k%(2)(153)(79)-04/11
GMAHNXCTCP G-Automobile836+0,5%-23,7%(21)--538%(24)(1.058)(401)-04/11
FHSUPCOMCTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh1.820+39,3%+19,2%21+166%+18,0%471.1613.6027,204/11
CTXUPCOMTổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam37+4,1%-99,4%11+64,0%-94,9%291099143,804/11
CMMUPCOMCTCP Camimex880-21,7%+36,4%43-+27,7%5544146032,604/11
BWSUPCOMCTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu202-1,2%+0,8%76+8,7%-6,2%2077562.50711,604/11
AMSUPCOMCTCP Cơ khí Xây dựng AMECC1.009+9,8%+60,3%64+59,4%+755%1221.0742.4773,504/11
ACMUPCOMCTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường---(2)--206%(7)(47)(284)-04/11
XMCUPCOMCTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai415-37,3%-33,3%(3)-115%-139%19(36)45119,303/11
VVNUPCOMTổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam1.058-0,7%+14,3%(106)--(328)(1.932)(12.549)-03/11
VTRUPCOMCTCP Du lịch Vietravel2.078-4,1%-1,7%4-84,0%-2,0%658(52)-03/11
VMCHNXCTCP Vimeco83-8,6%-42,6%3-+128%(20)101(1.107)-03/11
VGVUPCOMTổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP340+6,0%+36,7%10-53,3%-26,0%462761.60539,603/11
TT6UPCOMCTCP Tập đoàn Tiến Thịnh264+63,0%+248%2-74,6%-72,4%129759320,203/11
TRVUPCOMCTCP Vận tải Đường sắt1.343-14,1%-11,3%(3)-104%-104%117(24)(43)-03/11
TCKUPCOMTổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP94+30,7%+24,1%2-10,1%-30,3%7855405,503/11
STHUPCOMCTCP STH Holdings27-29,6%+34,9%1-86,1%-3,7%2291.7609,703/11
SSHUPCOMCTCP Phát triển Sunshine Homes8-5,4%-96,6%111-93,0%-1.9662964.94012,203/11
SRAHNXCTCP Sara Việt Nam17-45,2%-53,8%(2)--166%(9)(55)(196)-03/11
SJGUPCOMTổng Công ty Sông Đà - CTCP1.815+36,1%-8,4%609+64,6%+111%1.0991.3544.8134,203/11
SJFUPCOMCTCP Đầu tư Sao Thái Dương5-74,3%+21,1%(5)--(9)(67)(158)-03/11
SIDUPCOMCTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op27+6,0%+19,8%18+56,0%-66,7%4718067112,503/11
SGDHNXCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh84+121%+34,8%1-+582%118231345,403/11
SDGHNXCTCP Sadico Cần Thơ264-12,2%+39,6%1--6132(1.977)-03/11
SD4UPCOMCTCP Sông Đà 436-45,3%+15,3%7--37125614,603/11
RGGUPCOMCTCP Regal Group8-96,7%-90,5%(34)-4,3k%-1,3k%(31)(157)(212)-03/11
QNCUPCOMCTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh619-3,8%+31,2%(6)-187%-497%10(96)43612,103/11
PXSUPCOMCTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí3290,0%-5,1%4-3,5%+17,7%12742648,703/11
PVMUPCOMCTCP Máy - Thiết bị Dầu khí623+55,2%+44,1%8-70,0%+174%3420392819,703/11
PCGUPCOMCTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị35-54,3%-58,2%(2)-2,1k%-305%2(92)(679)-03/11
EMSUPCOM30+41,4%
Doanh thu Q3
630
±kỳ trước +5,8%±cùng kỳ +42,7%
LNST ±kỳ trước
+13,8%
LNST luỹ kế năm
71
EPS Q3 · 4 quý
1.413 · 4.714
P/E
3,9
Công bố · BCTC
06/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AIGUPCOM300+21,2%
Doanh thu Q3
4.357
±kỳ trước +2,8%±cùng kỳ +5,6%
LNST ±kỳ trước
-14,7%
LNST luỹ kế năm
964
EPS Q3 · 4 quý
1.531 · 6.174
P/E
7,0
Công bố · BCTC
06/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTIHNX64-15,2%
Doanh thu Q3
720
±kỳ trước -17,9%±cùng kỳ -5,1%
LNST ±kỳ trước
-0,5%
LNST luỹ kế năm
194
EPS Q3 · 4 quý
527 · 2.101
P/E
8,8
Công bố · BCTC
05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MPCUPCOM123+473%
Doanh thu Q3
4.742
±kỳ trước +157%±cùng kỳ +25,4%
LNST ±kỳ trước
-38,6%
LNST luỹ kế năm
531
EPS Q3 · 4 quý
306 · 1.627
P/E
8,1
Công bố · BCTC
05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L18HNX24+23,9%
Doanh thu Q3
1.640
±kỳ trước +12,6%±cùng kỳ +103%
LNST ±kỳ trước
-38,3%
LNST luỹ kế năm
76
EPS Q3 · 4 quý
424 · 3.392
P/E
3,6
Công bố · BCTC
05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IPAHNX20-93,3%
Doanh thu Q3
136
±kỳ trước +4,7%±cùng kỳ -11,0%
LNST ±kỳ trước
-84,0%
LNST luỹ kế năm
242
EPS Q3 · 4 quý
82 · 1.157
P/E
11,0
Công bố · BCTC
05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ICGHNX26-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -17,6%±cùng kỳ +8,9%
LNST ±kỳ trước
+995%
LNST luỹ kế năm
29
EPS Q3 · 4 quý
1.301 · 2.719
P/E
4,0
Công bố · BCTC
05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HUTHNX33-89,2%
Doanh thu Q3
10.431
±kỳ trước -6,9%±cùng kỳ +14,0%
LNST ±kỳ trước
-48,7%
LNST luỹ kế năm
124
EPS Q3 · 4 quý
31 · 261
P/E
48,7
Công bố · BCTC
05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTDHNX23-
Doanh thu Q3
93
±kỳ trước -5,4%±cùng kỳ -38,0%
LNST ±kỳ trước
-12,1%
LNST luỹ kế năm
54
EPS Q3 · 4 quý
307 · 1.488
P/E
6,6
Công bố · BCTC
05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNPHNX51+71,7%
Doanh thu Q3
3.015
±kỳ trước +10,7%±cùng kỳ +31,1%
LNST ±kỳ trước
-43,6%
LNST luỹ kế năm
164
EPS Q3 · 4 quý
361 · 1.709
P/E
11,6
Công bố · BCTC
05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CETHNX0-
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-159%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(33) · (406)
P/E
-
Công bố · BCTC
05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ANIUPCOM126-
Doanh thu Q3
237
±kỳ trước +148%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
+2,9k%
LNST luỹ kế năm
117
EPS Q3 · 4 quý
5.252 · 9.550
P/E
4,9
Công bố · BCTC
05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VECUPCOM0-228%
Doanh thu Q3
127
±kỳ trước +78,5%±cùng kỳ +6,1%
LNST ±kỳ trước
-109%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
(11) · 1.711
P/E
16,3
Công bố · BCTC
04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UDCUPCOM(10)-
Doanh thu Q3
15
±kỳ trước -40,5%±cùng kỳ -77,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(36)
EPS Q3 · 4 quý
(292) · (1.642)
P/E
-
Công bố · BCTC
04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNIHOSE3-
Doanh thu Q3
525
±kỳ trước +14,8%±cùng kỳ +200%
LNST ±kỳ trước
-65,6%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
50 · 1.237
P/E
3,1
Công bố · BCTC
04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGPUPCOM117-30,6%
Doanh thu Q3
339
±kỳ trước +18,4%±cùng kỳ +2,7%
LNST ±kỳ trước
-21,9%
LNST luỹ kế năm
410
EPS Q3 · 4 quý
540 · 1.792
P/E
10,6
Công bố · BCTC
04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVXUPCOM7-
Doanh thu Q3
611
±kỳ trước +30,4%±cùng kỳ +31,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(15)
EPS Q3 · 4 quý
18 · 18
P/E
78,2
Công bố · BCTC
04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGNHNX(1)-174%
Doanh thu Q3
43
±kỳ trước +44,9%±cùng kỳ +74,3%
LNST ±kỳ trước
-222%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(73) · 42
P/E
133
Công bố · BCTC
04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MVNUPCOM686+2,5%
Doanh thu Q3
7.940
±kỳ trước +23,5%±cùng kỳ +50,3%
LNST ±kỳ trước
-29,2%
LNST luỹ kế năm
2.323
EPS Q3 · 4 quý
571 · 2.355
P/E
25,3
Công bố · BCTC
04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LECUPCOM(3)-
Doanh thu Q3
34
±kỳ trước +78,6%±cùng kỳ +33,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(13)
EPS Q3 · 4 quý
(128) · (868)
P/E
-
Công bố · BCTC
04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HSLHOSE(6)-2,9k%
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước +386%±cùng kỳ -81,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
(153) · (79)
P/E
-
Công bố · BCTC
04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GMAHNX(21)-538%
Doanh thu Q3
836
±kỳ trước +0,5%±cùng kỳ -23,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(24)
EPS Q3 · 4 quý
(1.058) · (401)
P/E
-
Công bố · BCTC
04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FHSUPCOM21+18,0%
Doanh thu Q3
1.820
±kỳ trước +39,3%±cùng kỳ +19,2%
LNST ±kỳ trước
+166%
LNST luỹ kế năm
47
EPS Q3 · 4 quý
1.161 · 3.602
P/E
7,2
Công bố · BCTC
04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTXUPCOM11-94,9%
Doanh thu Q3
37
±kỳ trước +4,1%±cùng kỳ -99,4%
LNST ±kỳ trước
+64,0%
LNST luỹ kế năm
29
EPS Q3 · 4 quý
109 · 91
P/E
43,8
Công bố · BCTC
04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMMUPCOM43+27,7%
Doanh thu Q3
880
±kỳ trước -21,7%±cùng kỳ +36,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
55
EPS Q3 · 4 quý
441 · 460
P/E
32,6
Công bố · BCTC
04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BWSUPCOM76-6,2%
Doanh thu Q3
202
±kỳ trước -1,2%±cùng kỳ +0,8%
LNST ±kỳ trước
+8,7%
LNST luỹ kế năm
207
EPS Q3 · 4 quý
756 · 2.507
P/E
11,6
Công bố · BCTC
04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AMSUPCOM64+755%
Doanh thu Q3
1.009
±kỳ trước +9,8%±cùng kỳ +60,3%
LNST ±kỳ trước
+59,4%
LNST luỹ kế năm
122
EPS Q3 · 4 quý
1.074 · 2.477
P/E
3,5
Công bố · BCTC
04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACMUPCOM(2)-206%
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(7)
EPS Q3 · 4 quý
(47) · (284)
P/E
-
Công bố · BCTC
04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XMCUPCOM(3)-139%
Doanh thu Q3
415
±kỳ trước -37,3%±cùng kỳ -33,3%
LNST ±kỳ trước
-115%
LNST luỹ kế năm
19
EPS Q3 · 4 quý
(36) · 451
P/E
19,3
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VVNUPCOM(106)-
Doanh thu Q3
1.058
±kỳ trước -0,7%±cùng kỳ +14,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(328)
EPS Q3 · 4 quý
(1.932) · (12.549)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTRUPCOM4-2,0%
Doanh thu Q3
2.078
±kỳ trước -4,1%±cùng kỳ -1,7%
LNST ±kỳ trước
-84,0%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
58 · (52)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VMCHNX3+128%
Doanh thu Q3
83
±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ -42,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(20)
EPS Q3 · 4 quý
101 · (1.107)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGVUPCOM10-26,0%
Doanh thu Q3
340
±kỳ trước +6,0%±cùng kỳ +36,7%
LNST ±kỳ trước
-53,3%
LNST luỹ kế năm
46
EPS Q3 · 4 quý
276 · 1.605
P/E
39,6
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TT6UPCOM2-72,4%
Doanh thu Q3
264
±kỳ trước +63,0%±cùng kỳ +248%
LNST ±kỳ trước
-74,6%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
97 · 593
P/E
20,2
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TRVUPCOM(3)-104%
Doanh thu Q3
1.343
±kỳ trước -14,1%±cùng kỳ -11,3%
LNST ±kỳ trước
-104%
LNST luỹ kế năm
117
EPS Q3 · 4 quý
(24) · (43)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCKUPCOM2-30,3%
Doanh thu Q3
94
±kỳ trước +30,7%±cùng kỳ +24,1%
LNST ±kỳ trước
-10,1%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
85 · 540
P/E
5,5
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STHUPCOM1-3,7%
Doanh thu Q3
27
±kỳ trước -29,6%±cùng kỳ +34,9%
LNST ±kỳ trước
-86,1%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
29 · 1.760
P/E
9,7
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SSHUPCOM111-
Doanh thu Q3
8
±kỳ trước -5,4%±cùng kỳ -96,6%
LNST ±kỳ trước
-93,0%
LNST luỹ kế năm
1.966
EPS Q3 · 4 quý
296 · 4.940
P/E
12,2
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SRAHNX(2)-166%
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước -45,2%±cùng kỳ -53,8%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(9)
EPS Q3 · 4 quý
(55) · (196)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJGUPCOM609+111%
Doanh thu Q3
1.815
±kỳ trước +36,1%±cùng kỳ -8,4%
LNST ±kỳ trước
+64,6%
LNST luỹ kế năm
1.099
EPS Q3 · 4 quý
1.354 · 4.813
P/E
4,2
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJFUPCOM(5)-
Doanh thu Q3
5
±kỳ trước -74,3%±cùng kỳ +21,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(9)
EPS Q3 · 4 quý
(67) · (158)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SIDUPCOM18-66,7%
Doanh thu Q3
27
±kỳ trước +6,0%±cùng kỳ +19,8%
LNST ±kỳ trước
+56,0%
LNST luỹ kế năm
47
EPS Q3 · 4 quý
180 · 671
P/E
12,5
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGDHNX1+582%
Doanh thu Q3
84
±kỳ trước +121%±cùng kỳ +34,8%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
182 · 313
P/E
45,4
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDGHNX1-
Doanh thu Q3
264
±kỳ trước -12,2%±cùng kỳ +39,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
132 · (1.977)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD4UPCOM7-
Doanh thu Q3
36
±kỳ trước -45,3%±cùng kỳ +15,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
712 · 561
P/E
4,6
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RGGUPCOM(34)-1,3k%
Doanh thu Q3
8
±kỳ trước -96,7%±cùng kỳ -90,5%
LNST ±kỳ trước
-4,3k%
LNST luỹ kế năm
(31)
EPS Q3 · 4 quý
(157) · (212)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QNCUPCOM(6)-497%
Doanh thu Q3
619
±kỳ trước -3,8%±cùng kỳ +31,2%
LNST ±kỳ trước
-187%
LNST luỹ kế năm
10
EPS Q3 · 4 quý
(96) · 436
P/E
12,1
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXSUPCOM4+17,7%
Doanh thu Q3
329
±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ -5,1%
LNST ±kỳ trước
-3,5%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
74 · 264
P/E
8,7
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVMUPCOM8+174%
Doanh thu Q3
623
±kỳ trước +55,2%±cùng kỳ +44,1%
LNST ±kỳ trước
-70,0%
LNST luỹ kế năm
34
EPS Q3 · 4 quý
203 · 928
P/E
19,7
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PCGUPCOM(2)-305%
Doanh thu Q3
35
±kỳ trước -54,3%±cùng kỳ -58,2%
LNST ±kỳ trước
-2,1k%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
(92) · (679)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…