Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.59doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| EMSUPCOMTổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP | 630 | +5,8% | +42,7% | 30 | +13,8% | +41,4% | 71 | 1.413 | 4.714 | 3,9 | 06/11 |
| AIGUPCOMCTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | 4.357 | +2,8% | +5,6% | 300 | -14,7% | +21,2% | 964 | 1.531 | 6.174 | 7,0 | 06/11 |
| PTIHNXTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 720 | -17,9% | -5,1% | 64 | -0,5% | -15,2% | 194 | 527 | 2.101 | 8,8 | 05/11 |
| MPCUPCOMCTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú | 4.742 | +157% | +25,4% | 123 | -38,6% | +473% | 531 | 306 | 1.627 | 8,1 | 05/11 |
| L18HNXCTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 | 1.640 | +12,6% | +103% | 24 | -38,3% | +23,9% | 76 | 424 | 3.392 | 3,6 | 05/11 |
| IPAHNXCTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 136 | +4,7% | -11,0% | 20 | -84,0% | -93,3% | 242 | 82 | 1.157 | 11,0 | 05/11 |
| ICGHNXCTCP Xây dựng Sông Hồng | 2 | -17,6% | +8,9% | 26 | +995% | - | 29 | 1.301 | 2.719 | 4,0 | 05/11 |
| HUTHNXCTCP Tasco | 10.431 | -6,9% | +14,0% | 33 | -48,7% | -89,2% | 124 | 31 | 261 | 48,7 | 05/11 |
| DTDHNXCTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 93 | -5,4% | -38,0% | 23 | -12,1% | - | 54 | 307 | 1.488 | 6,6 | 05/11 |
| DNPHNXCTCP DNP Holding | 3.015 | +10,7% | +31,1% | 51 | -43,6% | +71,7% | 164 | 361 | 1.709 | 11,6 | 05/11 |
| CETHNXCTCP HTC Holding | - | - | - | 0 | -159% | - | 0 | (33) | (406) | - | 05/11 |
| ANIUPCOMCTCP ANI | 237 | +148% | - | 126 | +2,9k% | - | 117 | 5.252 | 9.550 | 4,9 | 05/11 |
| VECUPCOMTổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 127 | +78,5% | +6,1% | 0 | -109% | -228% | 11 | (11) | 1.711 | 16,3 | 04/11 |
| UDCUPCOMCTCP Đầu tư Xây dựng UDCons | 15 | -40,5% | -77,7% | (10) | - | - | (36) | (292) | (1.642) | - | 04/11 |
| TNIHOSECTCP Tập đoàn Thành Nam | 525 | +14,8% | +200% | 3 | -65,6% | - | 17 | 50 | 1.237 | 3,1 | 04/11 |
| SGPUPCOMCTCP Cảng Sài Gòn | 339 | +18,4% | +2,7% | 117 | -21,9% | -30,6% | 410 | 540 | 1.792 | 10,6 | 04/11 |
| PVXUPCOMTổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 611 | +30,4% | +31,3% | 7 | - | - | (15) | 18 | 18 | 78,2 | 04/11 |
| PGNHNXCTCP Phụ Gia Nhựa | 43 | +44,9% | +74,3% | (1) | -222% | -174% | 0 | (73) | 42 | 133 | 04/11 |
| MVNUPCOMTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 7.940 | +23,5% | +50,3% | 686 | -29,2% | +2,5% | 2.323 | 571 | 2.355 | 25,3 | 04/11 |
| LECUPCOMCTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung | 34 | +78,6% | +33,9% | (3) | - | - | (13) | (128) | (868) | - | 04/11 |
| HSLHOSECTCP Công nghệ Sinh học Helios | 2 | +386% | -81,4% | (6) | - | -2,9k% | (2) | (153) | (79) | - | 04/11 |
| GMAHNXCTCP G-Automobile | 836 | +0,5% | -23,7% | (21) | - | -538% | (24) | (1.058) | (401) | - | 04/11 |
| FHSUPCOMCTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh | 1.820 | +39,3% | +19,2% | 21 | +166% | +18,0% | 47 | 1.161 | 3.602 | 7,2 | 04/11 |
| CTXUPCOMTổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | 37 | +4,1% | -99,4% | 11 | +64,0% | -94,9% | 29 | 109 | 91 | 43,8 | 04/11 |
| CMMUPCOMCTCP Camimex | 880 | -21,7% | +36,4% | 43 | - | +27,7% | 55 | 441 | 460 | 32,6 | 04/11 |
| BWSUPCOMCTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | 202 | -1,2% | +0,8% | 76 | +8,7% | -6,2% | 207 | 756 | 2.507 | 11,6 | 04/11 |
| AMSUPCOMCTCP Cơ khí Xây dựng AMECC | 1.009 | +9,8% | +60,3% | 64 | +59,4% | +755% | 122 | 1.074 | 2.477 | 3,5 | 04/11 |
| ACMUPCOMCTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | - | - | - | (2) | - | -206% | (7) | (47) | (284) | - | 04/11 |
| XMCUPCOMCTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai | 415 | -37,3% | -33,3% | (3) | -115% | -139% | 19 | (36) | 451 | 19,3 | 03/11 |
| VVNUPCOMTổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam | 1.058 | -0,7% | +14,3% | (106) | - | - | (328) | (1.932) | (12.549) | - | 03/11 |
| VTRUPCOMCTCP Du lịch Vietravel | 2.078 | -4,1% | -1,7% | 4 | -84,0% | -2,0% | 6 | 58 | (52) | - | 03/11 |
| VMCHNXCTCP Vimeco | 83 | -8,6% | -42,6% | 3 | - | +128% | (20) | 101 | (1.107) | - | 03/11 |
| VGVUPCOMTổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP | 340 | +6,0% | +36,7% | 10 | -53,3% | -26,0% | 46 | 276 | 1.605 | 39,6 | 03/11 |
| TT6UPCOMCTCP Tập đoàn Tiến Thịnh | 264 | +63,0% | +248% | 2 | -74,6% | -72,4% | 12 | 97 | 593 | 20,2 | 03/11 |
| TRVUPCOMCTCP Vận tải Đường sắt | 1.343 | -14,1% | -11,3% | (3) | -104% | -104% | 117 | (24) | (43) | - | 03/11 |
| TCKUPCOMTổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP | 94 | +30,7% | +24,1% | 2 | -10,1% | -30,3% | 7 | 85 | 540 | 5,5 | 03/11 |
| STHUPCOMCTCP STH Holdings | 27 | -29,6% | +34,9% | 1 | -86,1% | -3,7% | 2 | 29 | 1.760 | 9,7 | 03/11 |
| SSHUPCOMCTCP Phát triển Sunshine Homes | 8 | -5,4% | -96,6% | 111 | -93,0% | - | 1.966 | 296 | 4.940 | 12,2 | 03/11 |
| SRAHNXCTCP Sara Việt Nam | 17 | -45,2% | -53,8% | (2) | - | -166% | (9) | (55) | (196) | - | 03/11 |
| SJGUPCOMTổng Công ty Sông Đà - CTCP | 1.815 | +36,1% | -8,4% | 609 | +64,6% | +111% | 1.099 | 1.354 | 4.813 | 4,2 | 03/11 |
| SJFUPCOMCTCP Đầu tư Sao Thái Dương | 5 | -74,3% | +21,1% | (5) | - | - | (9) | (67) | (158) | - | 03/11 |
| SIDUPCOMCTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op | 27 | +6,0% | +19,8% | 18 | +56,0% | -66,7% | 47 | 180 | 671 | 12,5 | 03/11 |
| SGDHNXCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh | 84 | +121% | +34,8% | 1 | - | +582% | 1 | 182 | 313 | 45,4 | 03/11 |
| SDGHNXCTCP Sadico Cần Thơ | 264 | -12,2% | +39,6% | 1 | - | - | 6 | 132 | (1.977) | - | 03/11 |
| SD4UPCOMCTCP Sông Đà 4 | 36 | -45,3% | +15,3% | 7 | - | - | 3 | 712 | 561 | 4,6 | 03/11 |
| RGGUPCOMCTCP Regal Group | 8 | -96,7% | -90,5% | (34) | -4,3k% | -1,3k% | (31) | (157) | (212) | - | 03/11 |
| QNCUPCOMCTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh | 619 | -3,8% | +31,2% | (6) | -187% | -497% | 10 | (96) | 436 | 12,1 | 03/11 |
| PXSUPCOMCTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí | 329 | 0,0% | -5,1% | 4 | -3,5% | +17,7% | 12 | 74 | 264 | 8,7 | 03/11 |
| PVMUPCOMCTCP Máy - Thiết bị Dầu khí | 623 | +55,2% | +44,1% | 8 | -70,0% | +174% | 34 | 203 | 928 | 19,7 | 03/11 |
| PCGUPCOMCTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị | 35 | -54,3% | -58,2% | (2) | -2,1k% | -305% | 2 | (92) | (679) | - | 03/11 |
EMSUPCOM30+41,4%
- Doanh thu Q3
- 630
- ±kỳ trước +5,8%±cùng kỳ +42,7%
- LNST ±kỳ trước
- +13,8%
- LNST luỹ kế năm
- 71
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.413 · 4.714
- P/E
- 3,9
- Công bố · BCTC
- 06/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AIGUPCOM300+21,2%
- Doanh thu Q3
- 4.357
- ±kỳ trước +2,8%±cùng kỳ +5,6%
- LNST ±kỳ trước
- -14,7%
- LNST luỹ kế năm
- 964
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.531 · 6.174
- P/E
- 7,0
- Công bố · BCTC
- 06/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTIHNX64-15,2%
- Doanh thu Q3
- 720
- ±kỳ trước -17,9%±cùng kỳ -5,1%
- LNST ±kỳ trước
- -0,5%
- LNST luỹ kế năm
- 194
- EPS Q3 · 4 quý
- 527 · 2.101
- P/E
- 8,8
- Công bố · BCTC
- 05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MPCUPCOM123+473%
- Doanh thu Q3
- 4.742
- ±kỳ trước +157%±cùng kỳ +25,4%
- LNST ±kỳ trước
- -38,6%
- LNST luỹ kế năm
- 531
- EPS Q3 · 4 quý
- 306 · 1.627
- P/E
- 8,1
- Công bố · BCTC
- 05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L18HNX24+23,9%
- Doanh thu Q3
- 1.640
- ±kỳ trước +12,6%±cùng kỳ +103%
- LNST ±kỳ trước
- -38,3%
- LNST luỹ kế năm
- 76
- EPS Q3 · 4 quý
- 424 · 3.392
- P/E
- 3,6
- Công bố · BCTC
- 05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IPAHNX20-93,3%
- Doanh thu Q3
- 136
- ±kỳ trước +4,7%±cùng kỳ -11,0%
- LNST ±kỳ trước
- -84,0%
- LNST luỹ kế năm
- 242
- EPS Q3 · 4 quý
- 82 · 1.157
- P/E
- 11,0
- Công bố · BCTC
- 05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ICGHNX26-
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -17,6%±cùng kỳ +8,9%
- LNST ±kỳ trước
- +995%
- LNST luỹ kế năm
- 29
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.301 · 2.719
- P/E
- 4,0
- Công bố · BCTC
- 05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HUTHNX33-89,2%
- Doanh thu Q3
- 10.431
- ±kỳ trước -6,9%±cùng kỳ +14,0%
- LNST ±kỳ trước
- -48,7%
- LNST luỹ kế năm
- 124
- EPS Q3 · 4 quý
- 31 · 261
- P/E
- 48,7
- Công bố · BCTC
- 05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTDHNX23-
- Doanh thu Q3
- 93
- ±kỳ trước -5,4%±cùng kỳ -38,0%
- LNST ±kỳ trước
- -12,1%
- LNST luỹ kế năm
- 54
- EPS Q3 · 4 quý
- 307 · 1.488
- P/E
- 6,6
- Công bố · BCTC
- 05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNPHNX51+71,7%
- Doanh thu Q3
- 3.015
- ±kỳ trước +10,7%±cùng kỳ +31,1%
- LNST ±kỳ trước
- -43,6%
- LNST luỹ kế năm
- 164
- EPS Q3 · 4 quý
- 361 · 1.709
- P/E
- 11,6
- Công bố · BCTC
- 05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CETHNX0-
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -159%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (33) · (406)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ANIUPCOM126-
- Doanh thu Q3
- 237
- ±kỳ trước +148%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- +2,9k%
- LNST luỹ kế năm
- 117
- EPS Q3 · 4 quý
- 5.252 · 9.550
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VECUPCOM0-228%
- Doanh thu Q3
- 127
- ±kỳ trước +78,5%±cùng kỳ +6,1%
- LNST ±kỳ trước
- -109%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- (11) · 1.711
- P/E
- 16,3
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UDCUPCOM(10)-
- Doanh thu Q3
- 15
- ±kỳ trước -40,5%±cùng kỳ -77,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (36)
- EPS Q3 · 4 quý
- (292) · (1.642)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNIHOSE3-
- Doanh thu Q3
- 525
- ±kỳ trước +14,8%±cùng kỳ +200%
- LNST ±kỳ trước
- -65,6%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 50 · 1.237
- P/E
- 3,1
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGPUPCOM117-30,6%
- Doanh thu Q3
- 339
- ±kỳ trước +18,4%±cùng kỳ +2,7%
- LNST ±kỳ trước
- -21,9%
- LNST luỹ kế năm
- 410
- EPS Q3 · 4 quý
- 540 · 1.792
- P/E
- 10,6
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVXUPCOM7-
- Doanh thu Q3
- 611
- ±kỳ trước +30,4%±cùng kỳ +31,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (15)
- EPS Q3 · 4 quý
- 18 · 18
- P/E
- 78,2
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGNHNX(1)-174%
- Doanh thu Q3
- 43
- ±kỳ trước +44,9%±cùng kỳ +74,3%
- LNST ±kỳ trước
- -222%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (73) · 42
- P/E
- 133
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MVNUPCOM686+2,5%
- Doanh thu Q3
- 7.940
- ±kỳ trước +23,5%±cùng kỳ +50,3%
- LNST ±kỳ trước
- -29,2%
- LNST luỹ kế năm
- 2.323
- EPS Q3 · 4 quý
- 571 · 2.355
- P/E
- 25,3
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LECUPCOM(3)-
- Doanh thu Q3
- 34
- ±kỳ trước +78,6%±cùng kỳ +33,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (13)
- EPS Q3 · 4 quý
- (128) · (868)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HSLHOSE(6)-2,9k%
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước +386%±cùng kỳ -81,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- (153) · (79)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GMAHNX(21)-538%
- Doanh thu Q3
- 836
- ±kỳ trước +0,5%±cùng kỳ -23,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (24)
- EPS Q3 · 4 quý
- (1.058) · (401)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FHSUPCOM21+18,0%
- Doanh thu Q3
- 1.820
- ±kỳ trước +39,3%±cùng kỳ +19,2%
- LNST ±kỳ trước
- +166%
- LNST luỹ kế năm
- 47
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.161 · 3.602
- P/E
- 7,2
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTXUPCOM11-94,9%
- Doanh thu Q3
- 37
- ±kỳ trước +4,1%±cùng kỳ -99,4%
- LNST ±kỳ trước
- +64,0%
- LNST luỹ kế năm
- 29
- EPS Q3 · 4 quý
- 109 · 91
- P/E
- 43,8
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMMUPCOM43+27,7%
- Doanh thu Q3
- 880
- ±kỳ trước -21,7%±cùng kỳ +36,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 55
- EPS Q3 · 4 quý
- 441 · 460
- P/E
- 32,6
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BWSUPCOM76-6,2%
- Doanh thu Q3
- 202
- ±kỳ trước -1,2%±cùng kỳ +0,8%
- LNST ±kỳ trước
- +8,7%
- LNST luỹ kế năm
- 207
- EPS Q3 · 4 quý
- 756 · 2.507
- P/E
- 11,6
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AMSUPCOM64+755%
- Doanh thu Q3
- 1.009
- ±kỳ trước +9,8%±cùng kỳ +60,3%
- LNST ±kỳ trước
- +59,4%
- LNST luỹ kế năm
- 122
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.074 · 2.477
- P/E
- 3,5
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACMUPCOM(2)-206%
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (7)
- EPS Q3 · 4 quý
- (47) · (284)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XMCUPCOM(3)-139%
- Doanh thu Q3
- 415
- ±kỳ trước -37,3%±cùng kỳ -33,3%
- LNST ±kỳ trước
- -115%
- LNST luỹ kế năm
- 19
- EPS Q3 · 4 quý
- (36) · 451
- P/E
- 19,3
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VVNUPCOM(106)-
- Doanh thu Q3
- 1.058
- ±kỳ trước -0,7%±cùng kỳ +14,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (328)
- EPS Q3 · 4 quý
- (1.932) · (12.549)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTRUPCOM4-2,0%
- Doanh thu Q3
- 2.078
- ±kỳ trước -4,1%±cùng kỳ -1,7%
- LNST ±kỳ trước
- -84,0%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 58 · (52)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VMCHNX3+128%
- Doanh thu Q3
- 83
- ±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ -42,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (20)
- EPS Q3 · 4 quý
- 101 · (1.107)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGVUPCOM10-26,0%
- Doanh thu Q3
- 340
- ±kỳ trước +6,0%±cùng kỳ +36,7%
- LNST ±kỳ trước
- -53,3%
- LNST luỹ kế năm
- 46
- EPS Q3 · 4 quý
- 276 · 1.605
- P/E
- 39,6
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TT6UPCOM2-72,4%
- Doanh thu Q3
- 264
- ±kỳ trước +63,0%±cùng kỳ +248%
- LNST ±kỳ trước
- -74,6%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 97 · 593
- P/E
- 20,2
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TRVUPCOM(3)-104%
- Doanh thu Q3
- 1.343
- ±kỳ trước -14,1%±cùng kỳ -11,3%
- LNST ±kỳ trước
- -104%
- LNST luỹ kế năm
- 117
- EPS Q3 · 4 quý
- (24) · (43)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCKUPCOM2-30,3%
- Doanh thu Q3
- 94
- ±kỳ trước +30,7%±cùng kỳ +24,1%
- LNST ±kỳ trước
- -10,1%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 85 · 540
- P/E
- 5,5
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STHUPCOM1-3,7%
- Doanh thu Q3
- 27
- ±kỳ trước -29,6%±cùng kỳ +34,9%
- LNST ±kỳ trước
- -86,1%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 29 · 1.760
- P/E
- 9,7
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SSHUPCOM111-
- Doanh thu Q3
- 8
- ±kỳ trước -5,4%±cùng kỳ -96,6%
- LNST ±kỳ trước
- -93,0%
- LNST luỹ kế năm
- 1.966
- EPS Q3 · 4 quý
- 296 · 4.940
- P/E
- 12,2
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SRAHNX(2)-166%
- Doanh thu Q3
- 17
- ±kỳ trước -45,2%±cùng kỳ -53,8%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (9)
- EPS Q3 · 4 quý
- (55) · (196)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJGUPCOM609+111%
- Doanh thu Q3
- 1.815
- ±kỳ trước +36,1%±cùng kỳ -8,4%
- LNST ±kỳ trước
- +64,6%
- LNST luỹ kế năm
- 1.099
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.354 · 4.813
- P/E
- 4,2
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJFUPCOM(5)-
- Doanh thu Q3
- 5
- ±kỳ trước -74,3%±cùng kỳ +21,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (9)
- EPS Q3 · 4 quý
- (67) · (158)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SIDUPCOM18-66,7%
- Doanh thu Q3
- 27
- ±kỳ trước +6,0%±cùng kỳ +19,8%
- LNST ±kỳ trước
- +56,0%
- LNST luỹ kế năm
- 47
- EPS Q3 · 4 quý
- 180 · 671
- P/E
- 12,5
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGDHNX1+582%
- Doanh thu Q3
- 84
- ±kỳ trước +121%±cùng kỳ +34,8%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 182 · 313
- P/E
- 45,4
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDGHNX1-
- Doanh thu Q3
- 264
- ±kỳ trước -12,2%±cùng kỳ +39,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 132 · (1.977)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD4UPCOM7-
- Doanh thu Q3
- 36
- ±kỳ trước -45,3%±cùng kỳ +15,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 712 · 561
- P/E
- 4,6
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RGGUPCOM(34)-1,3k%
- Doanh thu Q3
- 8
- ±kỳ trước -96,7%±cùng kỳ -90,5%
- LNST ±kỳ trước
- -4,3k%
- LNST luỹ kế năm
- (31)
- EPS Q3 · 4 quý
- (157) · (212)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QNCUPCOM(6)-497%
- Doanh thu Q3
- 619
- ±kỳ trước -3,8%±cùng kỳ +31,2%
- LNST ±kỳ trước
- -187%
- LNST luỹ kế năm
- 10
- EPS Q3 · 4 quý
- (96) · 436
- P/E
- 12,1
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXSUPCOM4+17,7%
- Doanh thu Q3
- 329
- ±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ -5,1%
- LNST ±kỳ trước
- -3,5%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 74 · 264
- P/E
- 8,7
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVMUPCOM8+174%
- Doanh thu Q3
- 623
- ±kỳ trước +55,2%±cùng kỳ +44,1%
- LNST ±kỳ trước
- -70,0%
- LNST luỹ kế năm
- 34
- EPS Q3 · 4 quý
- 203 · 928
- P/E
- 19,7
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PCGUPCOM(2)-305%
- Doanh thu Q3
- 35
- ±kỳ trước -54,3%±cùng kỳ -58,2%
- LNST ±kỳ trước
- -2,1k%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- (92) · (679)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán