Quỹ ETF SSIAM VNX50

Cổ đông lớn VIC · Hạng #802 tổ chức

202 tỷ

−0,8 tỷ · −0,56% hôm nay

Trực tiếp150 tỷ
Gián tiếp 53 tỷ
Số mã nắm40

Tài sản trực tiếp theo ngày

Danh mục trực tiếp · 40 mã

MãCông tyKhối lượngTỷ lệGiáGiá trị (tỷ)Hôm nay
VIC ↗Tập đoàn VINGROUP - CTCP150.6670%234.50035−0,5
STB ↗Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc343.4600,02%70.00024+0,3
TCB ↗Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam433.2600,01%21.6509,4−0,1
VNM ↗CTCP Sữa Việt Nam145.6920,01%57.8008,4+0
VJC ↗CTCP Hàng không Vietjet49.9460,01%134.7006,7−0,1
MSN ↗CTCP Tập đoàn Masan89.1000,01%73.0006,5+0,1
ACB ↗Ngân hàng TMCP Á Châu301.0420,02%20.3506,1−0,1
FPT ↗CTCP FPT118.8260,02%50.8006,0−0,2
MBB ↗Ngân hàng TMCP Quân đội273.4280,01%19.2505,3−0,1
MWG ↗CTCP Đầu tư Thế giới Di động56.0860,01%73.7004,1−0,1
VRE ↗CTCP Vincom Retail173.0890,01%23.7504,1−0,1
CTG ↗Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam122.4100%31.8503,9+0
EIB ↗Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam199.0100,02%16.2003,2−0
HDB ↗Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh128.7700,01%22.5002,9+0
GMD ↗CTCP Tập đoàn Gemadept48.1000,02%52.8002,5+0
SHB ↗Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội235.8270,01%10.7502,5+0
GEX ↗CTCP Tập đoàn GELEX74.3820,02%22.4501,7−0
SSI ↗CTCP Chứng khoán SSI68.9060,01%20.4001,40
REE ↗CTCP Cơ Điện Lạnh29.5800,01%47.1001,4+0
GAS ↗Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP18.2600%74.1001,4−0
PVS ↗Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam45.8370,01%29.3001,3−0
VGC ↗Tổng Công ty Viglacera - CTCP30.0300,01%39.9001,2−0
TPB ↗Ngân hàng TMCP Tiên Phong93.3000,01%12.7001,2−0
POW ↗Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP89.1900%12.3501,1−0
SBT ↗CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa50.2990,01%21.0501,1−0
PVD ↗Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí40.1480,01%17.1000,7−0
PLX ↗Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam20.4200%33.3500,7−0
NVL ↗CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va64.6750,01%10.3000,7−0
NLG ↗CTCP Đầu tư Nam Long28.5460,01%22.9500,7+0
SAB ↗Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn13.5000%42.6000,6+0
HCM ↗CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh23.2660,01%23.5500,5−0
CII ↗CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh37.8200,02%13.8000,5−0
PNJ ↗CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận34.3360,02%15.0500,5−0
TCH ↗CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy37.0300,01%13.5000,5+0
CTD ↗CTCP Xây dựng Coteccons6.6000,01%68.3000,50
VCS ↗CTCP Vicostone13.5810,01%29.6000,4−0
PDR ↗CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt28.2640,01%11.7500,3+0
VCG ↗Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam13.5000%15.4500,2−0
PPC ↗CTCP Nhiệt điện Phả Lại15.2700%8.6900,1−0
HBC ↗CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình30.8370,01%2.9000,10

Sở hữu gián tiếp qua công ty đang nắm

MãQuaTỷ lệ hiệu dụngGiá trị (tỷ)
VHM ↗VIC0%17
TCX ↗TCB0,01%9,5
VPL ↗VIC0%6,3
GEE ↗GEX0,01%5,1
GEL ↗GEX0,01%3,0
FOX ↗FPT0,01%2,8
FRT ↗FPT0,01%1,8
MBS ↗MBB0,01%1,2
LGC ↗CII0,01%1,2
CRV ↗TCH0,01%0,9
ORS ↗TPB0,01%0,5
VEF ↗VIC0%0,5
VSH ↗REE0,01%0,5
MIG ↗MBB0,01%0,2
HHS ↗TCH0,01%0,2
SCS ↗GMD0,01%0,2
NBB ↗CII0,01%0,2
HNA ↗POW0%0,2
NT2 ↗POW0%0,1
TMP ↗REE0%0,1
VLC ↗VNM0,01%0,1
MCM ↗VNM0%0,1
TBC ↗REE0,01%0,1
SBH ↗REE0%0,1
CHP ↗REE0%0,1
FOC ↗FPT0,01%0,1
VIT ↗VGC0%0,1
PPC ↗REE0%0,1
HND ↗PPC0%0,1
KHW ↗REE0%0
PSP ↗PVS0%0
SHP ↗REE0%0
ISH ↗REE0%0
VNB ↗VIC0%0
ND2 ↗VCG0%0
VAV ↗VCG0%0
PLC ↗PLX0%0
PSN ↗PVS0,01%0
PGI ↗PLX0%0
TDW ↗REE0%0
SP2 ↗REE0%0
PGS ↗GAS0%0
WSB ↗SAB0%0
DSG ↗VGC0,01%0
BSQ ↗SAB0%0
PQN ↗PVS0,01%0
PGD ↗GAS0%0
VHL ↗VGC0%0
BSL ↗SAB0%0
SMB ↗SAB0%0
PGC ↗PLX0%0
NBW ↗REE0%0
SBB ↗SAB0%0
GDW ↗REE0%0
VCC ↗VCG0%0
PJT ↗PLX0%0
CNG ↗GAS0%0
BSH ↗SAB0%0
PVY ↗PVS0%0
PPS ↗POW0%0
PVB ↗GAS0%0
PMS ↗PLX0%0
SCD ↗SAB0%0
BSP ↗SAB0%0
PVG ↗GAS0%0
SB1 ↗SAB0%0
STD ↗SAB0%0
IME ↗SAB0%0
SBL ↗SAB0%0
VIM ↗VGC0%0
VPA ↗PLX0%0
VSE ↗PLX0%0
DAC ↗VGC0%0
PEN ↗PLX0%0
HLY ↗VGC0%0
VMC ↗VCG0%0
V12 ↗VCG0%0

Giao dịch nội bộ

Đăng ký, kết quả mua bán và lịch sử tài sản dài hạn dành cho Loyalty

Nâng cấp Loyalty

Watchlist

Đang tải…