PNJHOSE

CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận · Bán lẻ

15.050−100(-0,66%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PNJ

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,66%
1 tuần
-2,90%
1 tháng
-25,31%
3 tháng
-58,71%
1 năm
-74,68%
2 năm
-75,28%
3 năm
-68,95%
5 năm
-69,12%
Tất cả
+667,86%
Trần
16.200
Sàn
14.100
TC
15.150
Mở
14.900
Cao
15.250
Thấp
14.850
KL
5.018.800
GT
75,4 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
49.80015.050
15.100110.600
183.50015.000
15.150171.400
127.00014.950
15.20059.600
Dư mua 360.300Dư bán 341.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−76,7 tỷ
20 phiên
−191,6 tỷ
60 phiên
−1.887,8 tỷ
1 năm
−2.884,5 tỷ

Bán ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−15,2 tỷ−1,02 triệu cp
05/11−38,2 tỷ−2,48 triệu cp
04/11−3,4 tỷ−228 nghìn cp
03/11−49,3 tỷ−3,26 triệu cp
02/11+29,4 tỷ+1,90 triệu cp
30/10+9,8 tỷ+628 nghìn cp
29/10+11,3 tỷ+726 nghìn cp
28/10+16,7 tỷ+969 nghìn cp
27/10−8,2 tỷ−472 nghìn cp
26/10−6,6 tỷ−377 nghìn cp
23/10−109,5 tỷ−6,18 triệu cp
22/10+1,5 tỷ+82 nghìn cp
21/10+11,2 tỷ+570 nghìn cp
20/10+67,7 tỷ+3,52 triệu cp
19/10−24,3 tỷ−1,31 triệu cp
16/10+14,9 tỷ+795 nghìn cp
15/10−13,6 tỷ−741 nghìn cp
14/10−13,4 tỷ−717 nghìn cp
13/10+32,7 tỷ+1,76 triệu cp
12/10−104,9 tỷ−5,62 triệu cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
+1,0 tỷ
20 phiên
−6,8 tỷ
60 phiên
+33,4 tỷ
1 năm
−124,1 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11−0,8 tỷ−49 nghìn cp
04/11−0,1 tỷ−8 nghìn cp
03/11+0,1 tỷ+9 nghìn cp
02/11+1,4 tỷ+90 nghìn cp
30/10+0,3 tỷ+20 nghìn cp
29/10+0,1 tỷ+9 nghìn cp
28/10+0,3 tỷ+18 nghìn cp
27/10+0,1 tỷ+7 nghìn cp
26/10+0,5 tỷ+30 nghìn cp
23/10+1,5 tỷ+83 nghìn cp
22/10−0,4 tỷ−22 nghìn cp
21/10−4,1 tỷ−210 nghìn cp
20/10+0,1 tỷ+7 nghìn cp
19/10+0,3 tỷ+13 nghìn cp
16/10+0,3 tỷ+14 nghìn cp
15/10−0,7 tỷ−38 nghìn cp
13/10−0,8 tỷ−43 nghìn cp
12/10−1,3 tỷ−72 nghìn cp
09/10−2,9 tỷ−147 nghìn cp
08/10−0,7 tỷ−34 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202632,2−4,0−11,4−6,5−2,2−4,3−50,835,8−36,8−41,7−2,9−76,5
2025−0,3−3,1−11,4−14,616,00,71,61,4−1,313,8−3,86,61,3
20246,4−1,210,1−4,0−1,21,71,75,3−3,3−2,7−2,05,416,2
20231,0−14,71,0−0,9−7,96,710,6−3,0−2,1−7,611,86,8−1,9
20228,1−1,07,9−2,36,412,4−11,30,7−6,8−2,79,95,626,9
20212,62,20,516,03,0−0,8−4,3−10,214,85,4−5,9−1,120,7
2020−2,0−3,1−42,623,910,9−9,0−10,116,31,514,112,14,8−3,0
20191,91,53,20,63,2−5,66,37,1−2,23,6−2,55,924,6
20188,811,923,6−17,0−2,2−21,810,98,02,3−8,1−5,12,14,2
20173,78,71,116,09,46,82,04,55,8−5,415,810,6111,1
TB6,2−0,3−1,81,13,5−1,3−4,36,6−2,8−3,13,45,222,2
% năm tăng80%40%70%40%60%50%60%80%40%40%44%89%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PNJ. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…