HLYUPCOM

CTCP Gốm Xây Dựng Yên Hưng

9.9000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HLY

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
0,00%
1 năm
-10,00%
2 năm
-40,00%
3 năm
-10,00%
5 năm
-3,88%
Tất cả
-23,61%
Trần
11.300
Sàn
8.500
TC
9.900
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
11.300100
Dư mua 0Dư bán 100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 23/05/2025
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 7 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/050 tỷ−29 cp
15/030 tỷ−17 cp
01/030 tỷ−96 cp
13/100 tỷ−99 cp
16/090 tỷ−18 cp
15/070 tỷ−72 cp
08/070 tỷ−500 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−14,5−2,14,319,8−13,90,00,00,00,00,00,0−10,0
20250,0−24,88,9−7,40,0−0,80,0−11,30,00,00,00,0−33,3
2024−10,10,050,015,015,9−15,014,75,80,00,00,00,085,4
2023−0,6−14,50,031,09,72,50,00,00,0−38,3−39,514,1−46,7
2022−0,617,3−11,9−33,031,5−2,51,36,8−2,90,00,00,0−7,2
2021−10,0−26,9−45,3−14,1−38,29,533,9−12,312,6−32,226,238,5−67,3
20200,00,00,00,00,07,60,05,20,00,08,90,023,3
20196,113,725,6−26,838,354,225,66,10,0−4,8−9,90,0170,3
2018−10,4−8,632,20,0−0,60,0−2,65,30,6−26,88,635,719,7
2017−15,234,30,6−3,21,01,6−3,2−2,21,1−1,7−3,1−4,0−0,3
TB−5,5−1,26,4−1,94,45,77,00,31,1−10,4−1,09,416,0
% năm tăng10%30%60%30%50%50%40%50%30%0%33%33%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HLY. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…