CTGHOSE

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam · Ngân hàng

31.850+250(+0,79%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá CTG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,79%
1 tuần
+5,12%
1 tháng
+6,88%
3 tháng
+1,59%
1 năm
-8,45%
2 năm
+31,34%
3 năm
+84,53%
5 năm
+65,11%
Tất cả
+349,22%
Trần
33.800
Sàn
29.400
TC
31.600
Mở
31.150
Cao
31.400
Thấp
31.050
KL
4.640.000
GT
145 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
37.80031.300
31.35066.600
60.10031.250
31.400284.800
80.90031.200
31.450103.000
Dư mua 178.800Dư bán 454.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+229,4 tỷ
20 phiên
+237,1 tỷ
60 phiên
−402,4 tỷ
1 năm
−2.879,1 tỷ

Mua ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+14,6 tỷ+454 nghìn cp
05/11+101,2 tỷ+3,21 triệu cp
04/11+82,2 tỷ+2,67 triệu cp
03/11+22,8 tỷ+758 nghìn cp
02/11+8,7 tỷ+307 nghìn cp
30/10+14,9 tỷ+490 nghìn cp
29/10−10,2 tỷ−331 nghìn cp
28/10+10,5 tỷ+340 nghìn cp
27/10−25,0 tỷ−821 nghìn cp
26/10−30,0 tỷ−975 nghìn cp
23/10+61,5 tỷ+2,01 triệu cp
22/10+18,3 tỷ+596 nghìn cp
21/10+3,5 tỷ+116 nghìn cp
20/10+35,4 tỷ+1,16 triệu cp
19/10−39,1 tỷ−1,30 triệu cp
16/10+41,6 tỷ+1,36 triệu cp
15/10−62,6 tỷ−2,10 triệu cp
14/10−20,3 tỷ−691 nghìn cp
13/10+8,8 tỷ+302 nghìn cp
12/10+0,2 tỷ+7 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
−10,6 tỷ
20 phiên
+120,2 tỷ
60 phiên
−83,5 tỷ
1 năm
+107,7 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11−1,3 tỷ−40 nghìn cp
04/11+8,6 tỷ+282 nghìn cp
03/11+2,3 tỷ+75 nghìn cp
02/11−4,2 tỷ−139 nghìn cp
30/10−15,9 tỷ−524 nghìn cp
29/10−3,9 tỷ−127 nghìn cp
28/10−9,0 tỷ−296 nghìn cp
27/10+2,2 tỷ+72 nghìn cp
26/10−4,3 tỷ−141 nghìn cp
23/10+4,2 tỷ+138 nghìn cp
22/10−4,4 tỷ−145 nghìn cp
21/10+9,2 tỷ+302 nghìn cp
20/10−6,4 tỷ−214 nghìn cp
19/10+229,5 tỷ+7,56 triệu cp
16/10−2,8 tỷ−91 nghìn cp
15/10−6,7 tỷ−227 nghìn cp
14/10+11,0 tỷ+372 nghìn cp
13/10−26,3 tỷ−899 nghìn cp
12/10−20,7 tỷ−700 nghìn cp
09/10−40,6 tỷ−1,39 triệu cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20268,4−1,3−9,61,0−0,4−2,5−7,93,7−6,11,05,1−9,5
20250,59,2−0,1−10,32,99,49,511,8−1,0−2,80,05,537,9
202416,612,50,0−7,7−2,7−2,83,29,55,4−3,40,25,739,5
202312,0−10,26,6−1,2−3,05,41,78,2−7,4−7,86,13,011,1
20228,8−10,1−2,1−14,50,5−6,24,03,9−17,96,110,80,0−19,6
2021−11,722,27,81,630,1−0,7−15,7−7,6−4,43,66,53,529,8
202016,85,5−33,216,312,5−4,2−1,621,33,49,215,54,667,6
20192,15,58,0−5,3−4,5−3,96,4−2,74,74,1−7,12,28,3
201812,423,53,0−15,3−7,6−10,5−2,715,01,5−15,1−1,7−16,1−20,3
201728,5−1,6−0,9−4,18,47,70,7−6,50,71,329,6−0,474,0
TB9,45,5−2,1−3,93,6−0,8−0,25,7−2,1−0,46,60,925,4
% năm tăng90%60%40%30%50%30%60%70%50%60%67%67%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về CTG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…