SSIHOSE

CTCP Chứng khoán SSI · Chứng khoán

20.4000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SSI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
+5,70%
1 tháng
+3,29%
3 tháng
+5,05%
1 năm
-18,30%
2 năm
+8,63%
3 năm
+26,87%
5 năm
-1,31%
Tất cả
+282,74%
Trần
21.800
Sàn
19.000
TC
20.400
Mở
19.950
Cao
20.600
Thấp
19.950
KL
31.158.400
GT
631,8 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
389.20020.350
20.400106.900
250.10020.300
20.450414.900
154.30020.250
20.500549.500
Dư mua 793.600Dư bán 1.071.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+9,0 tỷ
20 phiên
−121,7 tỷ
60 phiên
−97,1 tỷ
1 năm
−1.948,6 tỷ

Mua ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+52,3 tỷ+2,59 triệu cp
05/11+7,0 tỷ+345 nghìn cp
04/11+6,8 tỷ+256 nghìn cp
03/11−54,9 tỷ−2,88 triệu cp
02/11−2,1 tỷ−111 nghìn cp
30/10−13,1 tỷ−672 nghìn cp
29/10−78,9 tỷ−4,00 triệu cp
28/10−11,2 tỷ−568 nghìn cp
27/10−15,2 tỷ−766 nghìn cp
26/10−32,3 tỷ−1,62 triệu cp
23/10−51,3 tỷ−2,57 triệu cp
22/10+0,4 tỷ+12 nghìn cp
21/10+49,9 tỷ+2,45 triệu cp
20/10+6,0 tỷ+296 nghìn cp
19/10+24,8 tỷ+1,23 triệu cp
16/10+30,6 tỷ+1,57 triệu cp
15/10+24,3 tỷ+1,27 triệu cp
14/10−5,5 tỷ−291 nghìn cp
13/10−16,3 tỷ−861 nghìn cp
12/10−43,0 tỷ−2,25 triệu cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
−42,2 tỷ
20 phiên
−45,0 tỷ
60 phiên
−70,0 tỷ
1 năm
+200,0 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+43,1 tỷ+2,09 triệu cp
04/11−1,0 tỷ−49 nghìn cp
03/11−3,3 tỷ−173 nghìn cp
02/11−81,1 tỷ−4,31 triệu cp
30/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
29/10−1,5 tỷ−78 nghìn cp
28/10+1,1 tỷ+56 nghìn cp
27/10+1,9 tỷ+95 nghìn cp
26/10−0,4 tỷ−18 nghìn cp
23/10+1,9 tỷ+95 nghìn cp
22/10+16,1 tỷ+792 nghìn cp
21/10+2,7 tỷ+131 nghìn cp
20/10−0,1 tỷ−6 nghìn cp
19/10+1,6 tỷ+82 nghìn cp
16/10+9,4 tỷ+484 nghìn cp
15/10+4,1 tỷ+213 nghìn cp
14/10+17,2 tỷ+911 nghìn cp
13/10−2,3 tỷ−121 nghìn cp
12/10−1,9 tỷ−99 nghìn cp
09/10−52,5 tỷ−2,78 triệu cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,04,0−16,82,6−0,5−2,7−12,013,4−5,9−4,05,7−15,6
2025−3,14,1−1,1−11,72,15,338,423,4−6,3−11,0−4,41,330,7
20244,97,64,0−8,6−1,4−2,1−6,36,06,0−4,6−7,76,11,8
202322,0−15,517,90,27,515,815,012,6−4,8−19,121,64,892,6
2022−13,11,5−8,1−20,2−11,6−29,813,612,4−17,5−17,718,2−8,1−62,2
2021−13,015,2−4,42,736,226,2−0,713,2−4,0−0,438,0−7,3132,8
2020−1,9−10,3−27,130,313,90,0−2,710,013,70,912,572,1126,2
2019−2,16,9−2,6−5,1−3,7−0,2−6,4−7,47,0−3,1−7,1−8,8−29,3
201818,48,25,7−7,7−11,1−10,91,39,46,0−11,8−0,6−6,4−4,6
20173,14,912,7−8,213,311,5−4,9−4,70,0−6,119,17,052,9
TB1,82,6−2,0−2,64,51,33,58,8−0,6−7,79,96,737,9
% năm tăng50%80%40%40%50%40%40%80%40%10%56%56%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SSI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…