NBBHOSE

CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy · Bất động sản

17.300+150(+0,87%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá NBB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,87%
1 tuần
-0,29%
1 tháng
-0,57%
3 tháng
0,00%
1 năm
-10,59%
2 năm
-29,10%
3 năm
-14,78%
5 năm
-61,25%
Tất cả
+157,44%
Trần
18.350
Sàn
15.950
TC
17.150
Mở
17.150
Cao
17.150
Thấp
17.150
KL
500
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.20017.000
17.1502.000
2.00016.900
17.250500
1.00016.850
17.3001.000
Dư mua 5.200Dư bán 3.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
−0,8 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ−800 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 26/06/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
+73,1 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/060 tỷ−138 cp
19/110 tỷ−120 cp
31/10+2,0 tỷ+101 nghìn cp
16/100 tỷ−876 cp
16/09−2,0 tỷ−100 nghìn cp
19/080 tỷ0 cp
15/08+2,5 tỷ+100 nghìn cp
14/080 tỷ0 cp
06/080 tỷ−60 cp
09/070 tỷ−52 cp
02/06−4,5 tỷ−190 nghìn cp
22/050 tỷ−21 cp
19/05−0,1 tỷ−2 nghìn cp
25/04+3,1 tỷ+140 nghìn cp
10/04−0,3 tỷ−12 nghìn cp
09/04−0,6 tỷ−30 nghìn cp
20/020 tỷ−60 cp
04/02+0,2 tỷ+10 nghìn cp
27/12+0,2 tỷ+10 nghìn cp
12/12−0,4 tỷ−18 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−8,70,03,4−3,3−1,10,3−2,0−3,56,6−2,5−0,3−11,3
2025−2,90,2−2,72,62,3−2,79,4−10,01,9−11,41,3−0,8−13,7
2024−2,60,022,9−8,74,2−1,8−3,7−5,20,07,72,7−7,24,9
20237,0−8,03,60,013,4−1,729,114,1−10,51,86,13,667,7
2022−29,11,6−4,5−35,0−2,5−17,99,45,45,1−14,9−15,8−7,6−71,3
2021−1,47,59,0−1,8−1,85,4−1,732,1−1,130,0−5,24,293,7
2020−3,5−0,51,612,10,02,4−7,75,33,421,0−4,97,539,1
20190,9−12,67,8−4,215,4−1,92,3−4,4−0,90,71,0−3,7−2,0
201822,54,5−27,74,91,0−0,50,5−3,12,2−6,24,47,42,0
20171,127,4−9,710,37,1−11,8−4,0−1,41,4−3,827,2−3,936,9
TB−1,72,00,3−2,33,8−3,03,22,90,82,21,90,017,5
% năm tăng40%50%60%40%60%30%50%40%60%50%67%44%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về NBB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…