SHBHOSE

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội · Ngân hàng

10.750+50(+0,47%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SHB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,47%
1 tuần
+0,94%
1 tháng
-1,83%
3 tháng
-8,90%
1 năm
-31,18%
2 năm
+33,37%
3 năm
+34,71%
5 năm
-21,01%
Tất cả
+373,57%
Trần
11.400
Sàn
9.960
TC
10.700
Mở
10.550
Cao
10.700
Thấp
10.500
KL
21.269.700
GT
225,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.153.50010.600
10.650787.700
2.507.00010.550
10.7003.163.200
3.596.80010.500
10.7501.209.300
Dư mua 8.257.300Dư bán 5.160.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+145,8 tỷ
20 phiên
+235,4 tỷ
60 phiên
+479,2 tỷ
1 năm
−19,5 tỷ

Mua ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+13,0 tỷ+1,23 triệu cp
05/11+8,6 tỷ+784 nghìn cp
04/11+34,3 tỷ+3,27 triệu cp
03/11+125,4 tỷ+12,06 triệu cp
02/11−35,4 tỷ−3,38 triệu cp
30/10+12,3 tỷ+1,16 triệu cp
29/10+43,5 tỷ+4,09 triệu cp
28/10−5,2 tỷ−490 nghìn cp
27/10+14,6 tỷ+1,37 triệu cp
26/10+2,6 tỷ+238 nghìn cp
23/10+18,2 tỷ+1,71 triệu cp
22/10−15,0 tỷ−1,39 triệu cp
21/10+42,4 tỷ+3,96 triệu cp
20/10−11,6 tỷ−1,10 triệu cp
19/10−37,5 tỷ−3,51 triệu cp
16/10−9,7 tỷ−915 nghìn cp
15/10+42,0 tỷ+4,06 triệu cp
14/10−3,7 tỷ−350 nghìn cp
13/10+10,7 tỷ+1,05 triệu cp
12/10−14,1 tỷ−1,35 triệu cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
−20,1 tỷ
20 phiên
−22,6 tỷ
60 phiên
−5,6 tỷ
1 năm
−264,4 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+2,5 tỷ+229 nghìn cp
04/11+5,2 tỷ+493 nghìn cp
03/11−0,2 tỷ−17 nghìn cp
02/11−0,5 tỷ−59 nghìn cp
30/10−27,1 tỷ−2,54 triệu cp
29/10−8,6 tỷ−803 nghìn cp
28/10+3,0 tỷ+282 nghìn cp
27/10+2,5 tỷ+238 nghìn cp
26/10+3,7 tỷ+343 nghìn cp
23/10+6,0 tỷ+564 nghìn cp
22/10−0,9 tỷ−86 nghìn cp
21/10−6,6 tỷ−624 nghìn cp
20/10−1,6 tỷ−150 nghìn cp
19/10+3,4 tỷ+323 nghìn cp
16/10+19,0 tỷ+1,78 triệu cp
15/10−6,0 tỷ−577 nghìn cp
14/10+1,1 tỷ+110 nghìn cp
13/10−2,2 tỷ−214 nghìn cp
12/10+8,3 tỷ+796 nghìn cp
09/10−23,7 tỷ−2,25 triệu cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,1−0,3−2,5−5,1−5,2−1,8−15,16,1−6,1−7,00,9−33,3
20250,57,724,51,27,6−1,233,323,5−10,1−2,72,2−2,7107,6
20247,41,8−3,40,4−0,40,02,1−5,34,3−3,6−2,9−0,5−0,9
202310,6−10,99,84,14,96,419,0−1,2−10,9−9,17,00,028,2
20220,8−3,7−1,2−23,8−9,2−8,88,66,5−20,3−8,01,5−1,6−48,7
2021−14,18,961,66,622,0−5,6−3,1−1,1−3,35,04,0−5,178,4
202015,654,527,130,5−12,0−7,1−9,217,710,80,010,40,0216,6
20190,02,61,70,0−7,0−2,6−3,2−4,24,40,0−8,98,2−9,8
201850,20,9−1,6−11,7−18,4−11,9−1,14,97,2−15,5−2,4−4,1−16,7
20174,310,37,532,0−4,05,59,1−4,81,3−2,520,3−1,1102,2
TB7,37,212,33,4−2,2−2,74,04,2−2,3−4,33,5−0,850,8
% năm tăng70%70%60%60%30%20%50%50%50%10%67%11%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SHB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…