VIMUPCOM

CTCP Khoáng sản Viglacera

8.500−600(-6,59%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VIM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-6,59%
1 tuần
-17,48%
1 tháng
-19,05%
3 tháng
-17,95%
1 năm
-6,39%
2 năm
-51,92%
3 năm
-48,08%
5 năm
-49,76%
Tất cả
+126,06%
Trần
10.400
Sàn
7.800
TC
9.100
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2008.000
9.1001.000
2007.900
10.000100
2007.800
10.100100
Dư mua 600Dư bán 2.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202615,0−5,7−11,3−1,92,0−1,01,916,5−4,5−1,9−17,5−12,6
202514,4−14,8−20,9−7,1−13,2−4,09,1−11,2−5,56,8−9,96,0−44,2
2024−0,511,518,5−19,914,9−1,2−22,822,4−1,8−38,651,1−1,51,3
20230,04,011,210,7−15,68,1−2,3−7,7−4,28,7−20,05,0−7,8
2022−0,514,16,711,90,0−20,113,7−13,613,9−15,012,96,023,2
202117,9−13,67,210,1−9,94,625,54,6−4,40,7−15,7−8,710,2
2020−0,9−1,0−22,524,43,0−1,74,618,40,410,428,9−28,022,0
2019−12,2−2,169,6297,8−2,1−18,1−3,18,1−1,021,3−17,55,0407,2
20183,00,018,9−24,065,39,2−49,7−43,40,01,950,2−30,6−49,1
20170,00,025,00,014,50,0−18,2−9,89,8
TB4,0−0,88,630,24,40,1−2,30,9−0,7−2,47,8−4,145,4
% năm tăng44%33%67%50%40%40%50%60%20%60%44%56%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VIM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…