ISHUPCOM

CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO

20.500−200(-0,97%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá ISH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,97%
1 tuần
-0,97%
1 tháng
+2,30%
3 tháng
-12,54%
1 năm
-16,36%
2 năm
-3,80%
3 năm
+32,43%
5 năm
+72,12%
Tất cả
+366,97%
Trần
23.800
Sàn
17.600
TC
20.700
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
40020.500
20.900100
10020.000
21.0001.000
30017.600
23.0001.000
Dư mua 800Dư bán 2.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−1,90,01,2−1,24,9−2,76,3−8,0−6,51,9−1,0−7,7
20250,40,81,57,8−1,7−1,83,06,2−7,0−1,9−1,51,66,6
2024−2,62,24,4−2,916,7−0,716,1−15,22,36,7−2,60,022,3
20233,2−5,60,02,23,22,65,00,5−0,12,03,510,028,8
2022−5,29,0−4,1−1,4−2,59,5−3,23,32,2−0,5−6,83,92,6
2021−11,12,16,4−3,15,01,1−7,02,58,015,3−1,613,431,7
202019,5−9,1−12,77,05,61,4−3,313,89,1−1,10,00,629,7
2019−2,1−12,3−1,9−11,820,5−10,0−5,2−3,421,8−15,630,2−16,3−17,4
20180,021,5−17,13,630,02,2−11,29,13,0−8,80,026,659,6
20170,00,00,0−4,6−1,84,99,110,22,815,3−10,0−0,725,2
TB0,00,8−2,2−0,48,00,61,01,93,61,31,24,321,0
% năm tăng30%50%40%40%70%60%50%70%70%50%22%67%89%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về ISH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…