GEXHOSE

CTCP Tập đoàn GELEX · Thiết bị điện

22.450−250(-1,10%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá GEX

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,10%
1 tuần
+1,13%
1 tháng
-2,18%
3 tháng
-8,92%
1 năm
-27,84%
2 năm
+75,12%
3 năm
+78,17%
5 năm
+22,61%
Tất cả
+335,08%
Trần
24.250
Sàn
21.150
TC
22.700
Mở
22.000
Cao
22.650
Thấp
21.900
KL
9.536.900
GT
212,9 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
47.20022.200
22.400700
205.80022.150
22.45047.000
264.20022.100
22.50042.800
Dư mua 517.200Dư bán 90.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−45,1 tỷ
20 phiên
−246,8 tỷ
60 phiên
−68,1 tỷ
1 năm
−1.105,8 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+27,6 tỷ+1,23 triệu cp
05/11−27,8 tỷ−1,20 triệu cp
04/11−31,9 tỷ−1,45 triệu cp
03/11−29,2 tỷ−1,35 triệu cp
02/11+16,3 tỷ+766 nghìn cp
30/10−30,2 tỷ−1,33 triệu cp
29/10+7,5 tỷ+328 nghìn cp
28/10−15,0 tỷ−656 nghìn cp
27/10−10,6 tỷ−454 nghìn cp
26/10−27,5 tỷ−1,15 triệu cp
23/10−9,4 tỷ−395 nghìn cp
22/10−18,7 tỷ−784 nghìn cp
21/10−15,1 tỷ−621 nghìn cp
20/10−24,6 tỷ−1,09 triệu cp
19/10−19,8 tỷ−867 nghìn cp
16/10−32,8 tỷ−1,44 triệu cp
15/10+6,2 tỷ+279 nghìn cp
14/10+1,4 tỷ+66 nghìn cp
13/10−7,4 tỷ−335 nghìn cp
12/10−5,7 tỷ−254 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
−13,3 tỷ
20 phiên
−48,5 tỷ
60 phiên
−299,8 tỷ
1 năm
+1.472,8 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11−12,4 tỷ−540 nghìn cp
04/11+0,6 tỷ+26 nghìn cp
03/11+3,2 tỷ+148 nghìn cp
02/11−4,6 tỷ−210 nghìn cp
28/100 tỷ0 cp
27/10−1,8 tỷ−80 nghìn cp
26/10−25,2 tỷ−1,10 triệu cp
23/100 tỷ0 cp
22/10−0,2 tỷ−9 nghìn cp
21/10+7,2 tỷ+300 nghìn cp
20/10+0,1 tỷ+4 nghìn cp
19/10−2,3 tỷ−100 nghìn cp
16/100 tỷ+900 cp
15/10−7,9 tỷ−361 nghìn cp
09/10+1,3 tỷ+61 nghìn cp
08/100 tỷ0 cp
07/100 tỷ0 cp
06/10−2,3 tỷ−99 nghìn cp
02/10−0,3 tỷ−12 nghìn cp
30/09−3,9 tỷ−158 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−15,87,8−6,55,719,0−2,0−28,517,6−8,9−7,91,1−25,3
20255,812,63,315,040,45,559,7−8,73,4−20,65,7−6,4148,1
2024−8,93,711,7−18,014,2−5,23,0−7,12,8−6,2−7,91,6−19,1
202318,2−21,57,86,017,525,316,59,5−15,8−16,824,29,890,3
2022−12,916,1−5,7−27,2−15,8−17,720,55,4−21,6−29,511,6−17,1−68,8
2021−11,15,512,711,8−0,23,93,26,4−4,421,075,1−9,5147,1
2020−0,3−4,6−25,012,612,2−5,111,720,06,6−19,77,79,916,2
2019−2,514,1−6,3−3,40,2−1,62,46,48,6−7,3−4,0−3,90,5
201826,2−0,114,61,5−11,22,80,95,7−0,9−11,3−0,8−12,49,1
20171,8−5,27,04,84,64,8−4,60,012,40,010,54,246,4
TB0,02,81,40,98,11,18,55,5−1,8−9,813,6−2,641,1
% năm tăng40%60%60%70%70%50%80%70%50%10%67%44%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về GEX. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…