POWHOSE

Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP · Tiện ích

12.350−150(-1,20%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá POW

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,20%
1 tuần
+1,23%
1 tháng
-2,37%
3 tháng
-7,84%
1 năm
+2,66%
2 năm
+26,67%
3 năm
+32,80%
5 năm
+14,99%
Tất cả
-11,97%
Trần
13.350
Sàn
11.650
TC
12.500
Mở
12.300
Cao
12.400
Thấp
12.250
KL
4.531.100
GT
55,7 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
139.80012.300
12.35051.600
252.30012.250
12.400290.900
357.40012.200
12.450251.900
Dư mua 749.500Dư bán 594.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+4,6 tỷ
20 phiên
+43,0 tỷ
60 phiên
−174,6 tỷ
1 năm
+407,7 tỷ

Mua ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+1,1 tỷ+91 nghìn cp
05/11+0,1 tỷ+7 nghìn cp
04/11+6,1 tỷ+496 nghìn cp
03/11+2,0 tỷ+163 nghìn cp
02/11−4,6 tỷ−370 nghìn cp
30/10−12,0 tỷ−976 nghìn cp
29/10−13,4 tỷ−1,09 triệu cp
28/10+12,0 tỷ+963 nghìn cp
27/10−4,6 tỷ−368 nghìn cp
26/10+5,2 tỷ+415 nghìn cp
23/10+8,5 tỷ+681 nghìn cp
22/10+8,3 tỷ+657 nghìn cp
21/10+13,2 tỷ+1,05 triệu cp
20/10+35,9 tỷ+2,87 triệu cp
19/10+5,1 tỷ+419 nghìn cp
16/10−1,8 tỷ−150 nghìn cp
15/10−17,1 tỷ−1,40 triệu cp
14/10−8,2 tỷ−660 nghìn cp
13/10+6,0 tỷ+477 nghìn cp
12/10+1,2 tỷ+96 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
+74,8 tỷ
20 phiên
+66,7 tỷ
60 phiên
+22,8 tỷ
1 năm
+102,2 tỷ

Mua ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+52,4 tỷ+4,20 triệu cp
04/11+22,4 tỷ+1,82 triệu cp
22/100 tỷ+500 cp
20/100 tỷ+3 nghìn cp
16/100 tỷ+700 cp
15/100 tỷ−100 cp
09/100 tỷ+700 cp
07/100 tỷ0 cp
06/10+1,9 tỷ+151 nghìn cp
30/09−5,2 tỷ−400 nghìn cp
29/09−1,3 tỷ−100 nghìn cp
28/09−0,1 tỷ−5 nghìn cp
24/090 tỷ+3 nghìn cp
23/090 tỷ−500 cp
22/09−1,3 tỷ−100 nghìn cp
21/090 tỷ0 cp
18/09−0,7 tỷ−53 nghìn cp
16/09+1,3 tỷ+100 nghìn cp
14/09−2,5 tỷ−199 nghìn cp
04/09−0,3 tỷ−24 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20268,35,5−10,3−2,78,37,3−7,5−3,7−0,8−6,21,2−2,8
2025−4,26,54,5−7,510,6−0,810,814,3−12,80,06,20,828,0
20240,92,7−2,2−7,919,918,3−9,70,0−2,6−8,83,7−3,26,7
202316,5−2,49,1−0,74,2−1,82,2−6,5−9,4−8,76,20,05,7
2022−3,93,2−8,6−17,03,00,4−1,94,9−11,8−16,312,6−8,6−39,1
2021−12,65,94,8−6,8−4,52,6−11,210,72,65,96,729,630,7
2020−8,3−6,2−28,148,8−2,9−5,3−5,89,82,0−8,310,834,722,5
20192,9−2,2−5,9−2,33,0−0,3−7,2−8,50,01,2−1,9−10,5−28,4
2018−18,13,0−6,40,07,618,4−16,86,58,1
TB−0,11,6−4,6−1,65,01,5−3,43,2−1,6−6,46,46,33,7
% năm tăng50%63%38%11%78%44%22%56%33%22%88%50%71%

Ý tưởng mới

Xem tất cả →

Watchlist

Đang tải…