PVYUPCOM

CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí

1.800+200(+12,50%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PVY

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+12,50%
1 tuần
+12,50%
1 tháng
+12,50%
3 tháng
0,00%
1 năm
-14,29%
2 năm
-30,77%
3 năm
-33,33%
5 năm
-45,45%
Tất cả
-40,00%
Trần
1.800
Sàn
1.400
TC
1.600
Mở
1.600
Cao
1.700
Thấp
1.400
KL
13.900
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
5.8001.500
1.7007.400
29.3001.400
1.80028.800
Dư mua 35.100Dư bán 36.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,3 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 27/01/2023
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
27/010 tỷ−33 cp
27/050 tỷ−44 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202626,341,7−26,5−16,0−9,50,05,3−5,0−15,80,012,5−5,3
20258,30,0−7,7−12,519,0−4,0−8,3−9,1−5,015,8−4,5−9,5−20,8
2024−12,9−3,7−3,80,0−4,04,20,04,00,00,0−3,8−4,0−22,6
20230,041,717,6−15,011,8−5,333,320,8−13,820,00,03,3158,3
2022−21,35,4−5,1−2,7−19,4−37,9−11,112,5−22,2−7,1−15,49,1−74,5
202133,30,04,2−4,00,04,24,0−3,80,036,035,32,2161,1
20200,04,8−4,59,50,00,08,7−4,0−16,70,0−5,0−5,3−14,3
201910,00,00,04,5−13,010,00,00,0−9,1−5,010,50,05,0
2018−40,022,29,1−12,5−9,521,1−8,714,30,00,0−16,70,0−33,3
2017
TB0,412,4−1,9−5,4−2,7−0,92,63,3−9,26,60,0−0,519,9
% năm tăng44%56%33%22%22%44%44%44%0%33%25%38%38%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PVY. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…