STBHOSE

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc · Ngân hàng

70.000+800(+1,16%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá STB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,16%
1 tuần
+5,58%
1 tháng
+3,40%
3 tháng
-3,05%
1 năm
+34,87%
2 năm
+97,18%
3 năm
+137,69%
5 năm
+153,16%
Tất cả
+457,77%
Trần
74.000
Sàn
64.400
TC
69.200
Mở
68.200
Cao
70.000
Thấp
68.200
KL
1.191.200
GT
82,4 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
8.90068.900
69.1009.700
46.80068.800
69.20012.600
7.40068.700
69.30018.500
Dư mua 63.100Dư bán 40.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−184,9 tỷ
20 phiên
−621,4 tỷ
60 phiên
−1.238,5 tỷ
1 năm
−7.557,4 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−7,5 tỷ−106 nghìn cp
05/11−23,8 tỷ−342 nghìn cp
04/11−56,5 tỷ−829 nghìn cp
03/11+8,4 tỷ+127 nghìn cp
02/11−105,4 tỷ−1,61 triệu cp
30/10−2,7 tỷ−40 nghìn cp
29/10−16,6 tỷ−246 nghìn cp
28/10−34,3 tỷ−503 nghìn cp
27/10−38,0 tỷ−561 nghìn cp
26/10−20,4 tỷ−302 nghìn cp
23/10−83,5 tỷ−1,23 triệu cp
22/10−85,1 tỷ−1,33 triệu cp
21/10−9,9 tỷ−156 nghìn cp
20/10−34,4 tỷ−553 nghìn cp
19/10−17,8 tỷ−280 nghìn cp
16/10+6,4 tỷ+103 nghìn cp
15/10−131,0 tỷ−2,08 triệu cp
14/10+43,9 tỷ+678 nghìn cp
13/10−7,7 tỷ−115 nghìn cp
12/10−5,2 tỷ−77 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
−43,3 tỷ
20 phiên
−112,8 tỷ
60 phiên
+19,4 tỷ
1 năm
−650,6 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+1,5 tỷ+22 nghìn cp
04/11+10,0 tỷ+145 nghìn cp
03/11−4,4 tỷ−66 nghìn cp
02/11−22,7 tỷ−346 nghìn cp
30/10−27,8 tỷ−419 nghìn cp
29/10−24,2 tỷ−361 nghìn cp
28/10−29,9 tỷ−440 nghìn cp
27/10+8,1 tỷ+120 nghìn cp
26/10+2,2 tỷ+33 nghìn cp
23/10−7,4 tỷ−112 nghìn cp
22/10−8,2 tỷ−129 nghìn cp
21/10−12,9 tỷ−205 nghìn cp
20/10−2,6 tỷ−43 nghìn cp
19/10+13,1 tỷ+206 nghìn cp
16/10+9,0 tỷ+137 nghìn cp
15/10−30,3 tỷ−481 nghìn cp
14/10−6,7 tỷ−104 nghìn cp
13/10−1,6 tỷ−23 nghìn cp
12/10−8,8 tỷ−129 nghìn cp
09/10+30,7 tỷ+458 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20268,64,0−5,08,50,78,5−3,45,9−2,0−10,45,620,7
20250,33,40,12,14,114,77,011,32,3−2,5−12,419,357,2
20247,05,50,2−10,8−1,23,40,75,39,25,5−5,410,832,0
202320,4−12,410,3−3,49,57,6−2,912,8−6,1−11,91,91,624,2
202212,9−7,6−3,5−12,6−19,3−3,814,90,4−16,9−21,623,812,5−28,6
20210,08,616,911,441,4−9,5−2,3−8,5−6,03,58,69,086,4
20201,513,7−37,124,713,24,4−6,010,923,2−3,610,215,468,2
20192,90,0−0,8−2,0−1,7−3,4−5,7−2,81,42,4−6,5−0,5−15,9
201826,5−0,9−3,7−10,6−15,2−1,7−0,9−0,918,9−7,4−2,8−1,6−7,0
20177,91,011,20,98,210,4−5,1−10,76,8−12,019,1−1,936,0
TB8,81,5−1,10,84,03,1−0,42,43,1−5,84,17,228,1
% năm tăng90%60%50%50%60%60%30%60%60%30%56%67%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về STB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…