GMDHOSE

CTCP Tập đoàn Gemadept · Vận tải - kho bãi

52.800+200(+0,38%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá GMD

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,38%
1 tuần
+0,19%
1 tháng
+1,54%
3 tháng
+2,72%
1 năm
+23,28%
2 năm
+30,56%
3 năm
+53,85%
5 năm
+110,44%
Tất cả
+1.922,99%
Trần
56.200
Sàn
48.950
TC
52.600
Mở
51.700
Cao
52.700
Thấp
51.600
KL
816.700
GT
42,6 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20.00052.400
52.6009.900
15.10052.300
52.70020.200
26.20052.200
52.80020.000
Dư mua 61.300Dư bán 50.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−233,8 tỷ
20 phiên
−547,9 tỷ
60 phiên
−864,8 tỷ
1 năm
−1.253,7 tỷ

Bán ròng 11 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−4,8 tỷ−92 nghìn cp
05/11−25,9 tỷ−500 nghìn cp
04/11−53,0 tỷ−1,04 triệu cp
03/11−74,2 tỷ−1,49 triệu cp
02/11−75,8 tỷ−1,49 triệu cp
30/10−13,5 tỷ−258 nghìn cp
29/10−35,8 tỷ−675 nghìn cp
28/10−42,9 tỷ−795 nghìn cp
27/10−68,8 tỷ−1,26 triệu cp
26/10−50,9 tỷ−903 nghìn cp
23/10−28,7 tỷ−507 nghìn cp
22/10+33,4 tỷ+599 nghìn cp
21/10−5,7 tỷ−103 nghìn cp
20/10−5,3 tỷ−103 nghìn cp
19/10+7,7 tỷ+143 nghìn cp
16/10−8,4 tỷ−159 nghìn cp
15/10−15,3 tỷ−289 nghìn cp
14/10+0,8 tỷ+15 nghìn cp
13/10−44,5 tỷ−839 nghìn cp
12/10−36,4 tỷ−664 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
−0,7 tỷ
20 phiên
−4,0 tỷ
60 phiên
+163,2 tỷ
1 năm
+422,0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11−3,0 tỷ−59 nghìn cp
04/11−0,4 tỷ−8 nghìn cp
03/11+0,5 tỷ+9 nghìn cp
02/11+2,3 tỷ+45 nghìn cp
30/100 tỷ−200 cp
29/10−0,7 tỷ−13 nghìn cp
28/10−1,5 tỷ−28 nghìn cp
27/10−16,2 tỷ−299 nghìn cp
26/10−10,8 tỷ−193 nghìn cp
23/10+0,7 tỷ+13 nghìn cp
22/10−3,6 tỷ−65 nghìn cp
21/10+13,3 tỷ+240 nghìn cp
20/10+11,4 tỷ+209 nghìn cp
19/10+0,9 tỷ+17 nghìn cp
16/10+11,7 tỷ+218 nghìn cp
15/10−2,0 tỷ−37 nghìn cp
14/10+1,6 tỷ+30 nghìn cp
13/10+0,3 tỷ+7 nghìn cp
12/10−0,8 tỷ−15 nghìn cp
09/10−7,6 tỷ−143 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202612,323,2−5,8−5,3−1,21,84,63,2−1,81,20,233,6
2025−2,0−5,0−5,3−7,812,8−3,20,323,0−1,70,3−6,0−4,7−3,3
2024−3,411,64,95,6−0,5−1,0−1,00,6−3,1−1,7−0,90,811,5
202316,7−7,75,32,2−4,73,613,16,89,0−11,019,00,460,1
2022−9,115,617,5−6,92,6−6,8−3,81,6−5,5−1,93,2−4,2−1,6
2021−8,612,41,11,08,316,17,214,7−3,95,5−4,8−5,048,8
2020−18,1−0,7−21,124,55,3−5,0−1,624,010,3−2,118,617,246,3
2019−1,36,5−3,6−2,30,8−0,40,49,5−4,2−2,5−5,8−1,9−5,6
20189,3−5,2−9,0−13,8−3,5−2,05,00,67,72,10,9−5,6−15,1
20174,822,7−0,30,814,87,4−5,85,22,7−7,45,7−6,248,7
TB0,17,3−1,6−0,23,51,11,88,90,9−1,83,3−1,021,1
% năm tăng40%60%40%50%60%40%60%100%40%40%56%33%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về GMD. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…