PMSHNX

CTCP Cơ khí Xăng dầu · SX Phụ trợ

33.8000(0,00%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PMS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
+2,42%
1 tháng
+1,81%
3 tháng
+2,11%
1 năm
+4,10%
2 năm
+28,27%
3 năm
+46,57%
5 năm
+129,15%
Tất cả
+997,40%
Trần
36.300
Sàn
29.700
TC
33.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10031.600
35.000100
50031.500
36.000100
20031.100
36.300100
Dư mua 1.000Dư bán 300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
−0,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ−100 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 03/12/2025
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 8 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
03/120 tỷ−110 cp
22/050 tỷ−70 cp
14/080 tỷ−20 cp
31/100 tỷ−12 cp
16/090 tỷ−76 cp
15/070 tỷ−70 cp
05/070 tỷ−300 cp
16/060 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,10,9−0,87,14,4−1,1−5,74,25,5−7,10,07,7
20254,49,0−0,30,60,4−3,3−0,62,26,3−4,00,61,817,6
2024−5,72,613,5−1,322,2−12,14,34,7−1,5−0,9−2,21,323,1
20230,92,31,34,816,2−6,97,61,20,85,820,7−15,041,0
20229,1−4,08,82,7−0,3−4,1−2,10,4−1,3−9,75,31,44,7
202110,64,315,52,53,5−1,1−6,411,310,73,63,1−1,769,4
20201,70,0−23,826,224,8−5,2−1,66,9−3,64,50,07,231,4
20192,2−5,06,1−5,813,0−5,8−3,37,5−3,10,80,80,05,8
20188,03,6−3,52,4−0,4−5,53,6−0,81,4−2,7−5,02,12,5
20176,211,414,1−3,10,4−6,7−3,9−24,90,0−7,3−4,0−10,2−29,3
TB3,92,53,13,68,4−5,2−0,81,31,5−1,72,2−1,518,5
% năm tăng90%70%60%70%80%0%30%80%50%40%56%56%89%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PMS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…