VSHHOSE

CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh · Tiện ích

40.900+100(+0,25%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VSH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,25%
1 tuần
-1,45%
1 tháng
-0,61%
3 tháng
-0,54%
1 năm
-0,12%
2 năm
-2,69%
3 năm
+17,63%
5 năm
+89,44%
Tất cả
+1.576,23%
Trần
43.650
Sàn
37.950
TC
40.800
Mở
40.900
Cao
40.900
Thấp
40.150
KL
19.000
GT
0,8 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.70040.200
40.9007.300
90040.150
41.00011.100
2.10040.100
41.900200
Dư mua 4.700Dư bán 18.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
−0,8 tỷ
60 phiên
−0,9 tỷ
1 năm
−3,0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ−501 cp
05/110 tỷ−900 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ−10 cp
30/100 tỷ−1 cp
29/100 tỷ−10 cp
28/100 tỷ0 cp
27/10−0,1 tỷ−4 nghìn cp
26/10−0,4 tỷ−9 nghìn cp
23/10−0,1 tỷ−3 nghìn cp
22/100 tỷ−100 cp
21/100 tỷ−400 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ+100 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ−100 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ−149 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 21/11/2025
5 phiên
−1,4 tỷ
20 phiên
−0,2 tỷ
60 phiên
+0,2 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
21/110 tỷ−5 cp
23/050 tỷ−2 cp
14/02−1,2 tỷ−24 nghìn cp
13/02−0,2 tỷ−3 nghìn cp
12/020 tỷ−35 cp
07/020 tỷ+100 cp
06/02+1,1 tỷ+21 nghìn cp
05/02+0,2 tỷ+4 nghìn cp
04/02+0,1 tỷ+2 nghìn cp
07/110 tỷ−56 cp
15/100 tỷ−31 cp
08/100 tỷ−15 cp
23/090 tỷ−60 cp
05/09−0,4 tỷ−8 nghìn cp
06/060 tỷ−5 cp
11/01−1,5 tỷ−33 nghìn cp
05/01+1,3 tỷ+27 nghìn cp
04/01+0,3 tỷ+6 nghìn cp
29/12−2,6 tỷ−58 nghìn cp
27/12+2,8 tỷ+58 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,0−0,2−0,2−0,20,2−0,90,41,4−1,31,0−1,4−1,4
20251,46,40,0−0,9−3,3−1,5−4,91,50,2−4,00,90,2−4,4
20244,07,1−1,8−9,910,52,21,8−1,4−0,30,92,2−1,812,9
202315,85,71,35,82,711,92,20,2−4,1−2,15,66,262,8
2022−1,60,91,712,813,525,0−12,71,4−8,2−6,3−8,20,313,5
2021−1,01,26,82,63,110,0−3,129,50,415,2−10,40,462,4
2020−3,22,3−20,20,61,1−0,5−5,81,929,6−11,9−2,1−0,5−14,6
20192,6−1,11,57,22,7−5,87,3−0,51,3−1,312,52,431,3
2018−1,42,71,21,6−0,63,00,6−1,22,4−2,8−1,8−0,33,1
2017−2,66,7−1,54,910,8−1,114,6−6,70,5−10,33,01,218,4
TB1,43,2−1,12,54,14,20,02,62,1−2,20,20,920,6
% năm tăng40%80%50%70%80%50%60%60%60%30%56%67%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VSH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…