VJCHOSE

CTCP Hàng không Vietjet · Vận tải - kho bãi

134.700−1.200(-0,88%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VJC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,88%
1 tuần
+2,36%
1 tháng
+4,58%
3 tháng
+6,90%
1 năm
-3,20%
2 năm
+66,94%
3 năm
+63,19%
5 năm
+34,70%
Tất cả
+188,50%
Trần
145.400
Sàn
126.400
TC
135.900
Mở
134.500
Cao
135.900
Thấp
132.100
KL
615.500
GT
82,4 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.500133.600
134.0004.000
2.700133.500
134.2002.600
2.400133.300
134.3004.000
Dư mua 6.600Dư bán 10.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 100/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−10,8 tỷ
20 phiên
−122,0 tỷ
60 phiên
−905,2 tỷ
1 năm
−1.992,7 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−0,7 tỷ−5 nghìn cp
05/11+5,0 tỷ+36 nghìn cp
04/11−7,4 tỷ−55 nghìn cp
03/11−9,8 tỷ−74 nghìn cp
02/11+2,1 tỷ+16 nghìn cp
30/10+31,2 tỷ+236 nghìn cp
29/10+3,9 tỷ+30 nghìn cp
28/10−12,8 tỷ−97 nghìn cp
27/10+8,1 tỷ+61 nghìn cp
26/10+5,0 tỷ+38 nghìn cp
23/10−1,5 tỷ−12 nghìn cp
22/10−0,8 tỷ−7 nghìn cp
21/10+2,0 tỷ+16 nghìn cp
20/10−52,4 tỷ−416 nghìn cp
19/10−72,2 tỷ−572 nghìn cp
16/10−6,0 tỷ−47 nghìn cp
15/10−3,8 tỷ−30 nghìn cp
14/10−1,7 tỷ−13 nghìn cp
13/10−2,8 tỷ−22 nghìn cp
12/10−7,2 tỷ−56 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
−6,1 tỷ
20 phiên
+290,1 tỷ
60 phiên
+300,3 tỷ
1 năm
+316,9 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+4,1 tỷ+30 nghìn cp
04/11−1,0 tỷ−8 nghìn cp
03/11−5,3 tỷ−40 nghìn cp
02/11+0,7 tỷ+5 nghìn cp
30/10−4,6 tỷ−35 nghìn cp
29/10−5,1 tỷ−39 nghìn cp
28/10+1,8 tỷ+14 nghìn cp
27/10+5,1 tỷ+39 nghìn cp
26/10+3,2 tỷ+24 nghìn cp
23/10+3,0 tỷ+23 nghìn cp
22/10−5,4 tỷ−42 nghìn cp
21/10+286,3 tỷ+2,37 triệu cp
20/10−1,1 tỷ−8 nghìn cp
19/10+6,5 tỷ+51 nghìn cp
16/10+4,9 tỷ+38 nghìn cp
15/10−13,0 tỷ−103 nghìn cp
14/10+1,3 tỷ+10 nghìn cp
13/10−0,4 tỷ−3 nghìn cp
12/10−2,4 tỷ−19 nghìn cp
09/10+11,4 tỷ+89 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−18,43,1−11,315,4−4,55,5−10,40,05,6−0,32,4−16,2
2025−0,2−3,8−1,0−9,51,21,337,619,2−10,344,38,82,7109,0
2024−3,1−1,4−0,11,03,0−5,24,3−0,6−0,30,0−2,5−2,3−7,4
20236,2−14,05,1−7,70,5−3,38,2−3,91,3−0,33,05,9−1,4
2022−5,014,90,3−7,50,8−0,7−3,3−3,3−8,8−3,0−4,36,3−14,7
20210,67,4−4,0−3,7−11,910,5−7,011,91,13,2−7,24,72,6
2020−10,9−6,4−20,318,8−2,2−4,4−12,59,01,6−3,316,16,4−14,5
20192,9−3,6−2,10,47,42,84,2−1,14,35,3−0,10,922,9
201832,23,612,0−16,5−20,014,41,88,0−1,5−11,7−2,0−8,40,6
201718,6−0,30,9−1,20,10,321,44,219,78,7
TB0,50,0−0,3−1,0−2,52,02,34,01,43,83,52,812,1
% năm tăng44%44%40%40%60%50%60%50%60%40%44%78%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VJC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…