VAVUPCOM

CTCP VIWACO

29.5000(0,00%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VAV

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-0,34%
1 tháng
-7,81%
3 tháng
-14,29%
1 năm
-12,98%
2 năm
+4,80%
3 năm
+48,69%
5 năm
+30,24%
Tất cả
+476,17%
Trần
35.000
Sàn
26.000
TC
30.500
Mở
30.500
Cao
30.500
Thấp
30.500
KL
100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
30030.100
30.5001.000
10030.000
35.000500
20028.000
Dư mua 1.000Dư bán 1.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,0−2,82,6−6,85,14,8−0,6−5,5−3,6−3,8−1,7−12,2
202511,418,8−6,7−7,88,8−5,312,4−8,8−7,95,3−9,53,28,9
20247,80,02,81,2−0,7−1,57,61,2−1,67,5−1,711,938,8
20230,0−5,9−11,64,234,6−7,811,11,73,18,98,83,153,0
2022−0,37,8−2,3−3,3−4,9−0,9−5,1−0,8−4,71,9−16,713,3−17,2
2021−15,17,110,010,0−3,1−3,37,53,621,019,1−11,7−12,827,3
2020−8,810,02,3−5,912,718,4−6,1−12,69,8−2,1−4,620,730,7
2019−19,95,712,7−6,1−1,6−8,07,42,56,3−6,911,8−4,4−5,5
20185,50,815,9−3,21,9−7,111,152,0−13,30,0−17,918,961,6
20176,7−5,81,33,28,0
TB−2,14,62,8−2,05,9−1,25,04,00,33,1−4,36,924,7
% năm tăng33%67%67%33%56%22%67%60%40%60%33%78%75%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VAV. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…