HCMHOSE

CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh · Chứng khoán

23.550−450(-1,88%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HCM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,88%
1 tuần
+1,51%
1 tháng
+0,21%
3 tháng
-7,47%
1 năm
+23,17%
2 năm
+22,08%
3 năm
+97,24%
5 năm
+35,11%
Tất cả
+2.040,91%
Trần
25.650
Sàn
22.350
TC
24.000
Mở
23.400
Cao
23.950
Thấp
23.400
KL
2.416.600
GT
57,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
57.50023.500
23.55019.100
123.70023.450
23.60043.900
159.40023.400
23.65037.000
Dư mua 340.600Dư bán 100.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+2,0 tỷ
20 phiên
+0,2 tỷ
60 phiên
+199,9 tỷ
1 năm
−195,2 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+2,8 tỷ+119 nghìn cp
05/11−7,6 tỷ−310 nghìn cp
04/11+0,2 tỷ+10 nghìn cp
03/11+0,9 tỷ+39 nghìn cp
02/11+5,7 tỷ+249 nghìn cp
30/10+1,0 tỷ+44 nghìn cp
29/10−4,9 tỷ−208 nghìn cp
28/10−5,2 tỷ−218 nghìn cp
27/10−0,3 tỷ−13 nghìn cp
26/10−2,9 tỷ−123 nghìn cp
23/10+4,2 tỷ+175 nghìn cp
22/10−2,8 tỷ−114 nghìn cp
21/10−4,7 tỷ−192 nghìn cp
20/10−2,9 tỷ−120 nghìn cp
19/10−9,4 tỷ−391 nghìn cp
16/10+8,2 tỷ+342 nghìn cp
15/10+13,0 tỷ+546 nghìn cp
14/10−1,1 tỷ−49 nghìn cp
13/10−0,7 tỷ−28 nghìn cp
12/10+6,6 tỷ+283 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+0,8 tỷ
20 phiên
−2,4 tỷ
60 phiên
−13,8 tỷ
1 năm
−43,6 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+1,4 tỷ+60 nghìn cp
03/110 tỷ−1 nghìn cp
26/100 tỷ−350 cp
23/10−0,6 tỷ−25 nghìn cp
22/100 tỷ+570 cp
20/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
19/10−0,6 tỷ−26 nghìn cp
16/100 tỷ+700 cp
13/10−0,2 tỷ−7 nghìn cp
12/10−0,3 tỷ−15 nghìn cp
09/100 tỷ+700 cp
08/100 tỷ+1 nghìn cp
06/10−1,0 tỷ−43 nghìn cp
05/100 tỷ+2 nghìn cp
02/100 tỷ+2 nghìn cp
01/10+0,2 tỷ+9 nghìn cp
30/090 tỷ+2 nghìn cp
29/09−1,3 tỷ−51 nghìn cp
28/09−0,2 tỷ−7 nghìn cp
25/09−0,2 tỷ−8 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20265,24,7−6,417,82,6−0,96,64,2−8,6−2,51,524,0
2025−0,58,4−1,8−17,83,44,721,112,3−8,2−12,7−5,01,1−1,4
202411,55,55,5−8,36,7−9,21,015,65,6−7,0−2,24,429,2
202328,8−9,912,4−2,28,65,89,56,2−6,6−20,119,817,078,0
2022−18,41,4−9,4−22,1−10,6−14,929,20,0−6,1−16,47,1−8,9−56,1
2021−14,38,36,0−0,630,630,2−6,414,2−4,8−3,728,3−6,196,2
2020−9,9−11,0−35,048,014,0−2,4−6,912,513,1−1,416,831,954,9
2019−3,023,5−1,1−9,83,1−4,3−8,5−2,016,0−6,22,6−6,6−1,3
201835,9−1,0−0,1−10,5−8,4−11,0−0,89,111,8−20,60,8−14,3−18,7
20173,211,33,8−0,731,68,8−1,7−12,16,2−1,728,516,2128,4
TB3,94,1−2,6−0,68,20,74,36,01,8−9,210,83,934,4
% năm tăng50%70%40%20%80%40%50%70%50%0%78%56%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HCM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…