Amersham Industries Limited

Cổ đông lớn VPB · Hạng #66 tổ chức

9.005 tỷ

+17 tỷ · +0,23% hôm nay

Trực tiếp7.423 tỷ
Gián tiếp 1.582 tỷ
Số mã nắm32

Tài sản trực tiếp theo ngày

Danh mục trực tiếp · 32 mã

MãCông tyKhối lượngTỷ lệGiáGiá trị (tỷ)Hôm nay
VPB ↗Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng77.165.3011,15%22.0501.701+12
STB ↗Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc19.073.0001,01%70.0001.335+15
BID ↗Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam21.662.4790,28%31.950692−6,5
MWG ↗CTCP Đầu tư Thế giới Di động6.637.0780,45%73.700489−8,6
KBC ↗Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP11.774.7001,53%26.950317−2,4
GEX ↗CTCP Tập đoàn GELEX12.531.8831,47%22.450281−3,1
TAL ↗CTCP Đầu tư Bất động sản Taseco11.185.5802,22%23.950268+13
FRT ↗CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT1.792.8221%142.000255−1,8
KDH ↗CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền14.919.4491,33%15.100225+11
HPG ↗CTCP Tập đoàn Hòa Phát8.210.0620,18%21.200174−2,5
VCG ↗Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.974.3201,83%15.450170−0,5
DGC ↗CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang4.771.5601,26%33.000157−1,9
HSG ↗CTCP Tập đoàn Hoa Sen12.379.5002,01%10.900135−1,9
PVS ↗Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam4.483.8000,94%29.300131−1,8
DPG ↗CTCP Tập đoàn Đạt Phương4.035.0003,4%32.050129−3,4
MBB ↗Ngân hàng TMCP Quân đội6.609.1860,17%19.250127−1,7
PVD ↗Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí6.870.0001,24%17.100117−1,4
IDC ↗Tổng Công ty IDICO - CTCP3.226.3000,98%34.900113−1,3
TCH ↗CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy7.351.9250,81%13.50099+3,7
DXG ↗CTCP Bluemarq Group7.216.5570,57%11.00079+1,8
NLG ↗CTCP Đầu tư Nam Long3.363.4000,87%22.95077+2,2
CTD ↗CTCP Xây dựng Coteccons1.099.4002,54%68.300750
CII ↗CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh4.004.7001,68%13.80055−0,2
VGT ↗Tập đoàn Dệt May Việt Nam4.846.0000,96%11.30055−1,0
FPT ↗CTCP FPT780.4400,06%50.80040−1,6
PNJ ↗CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận2.212.1000,43%15.05033−0,2
NBB ↗CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy1.780.3691,91%17.30031+0,3
TNC ↗CTCP Cao su Thống Nhất913.0104,74%27.400250
CSM ↗CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam2.059.9612,78%11.550240
JVC ↗CTCP Đầu tư và Phát triển Y tế Việt Nhật1.873.6521,67%2.8305,3−0,1
PTB ↗CTCP Phú Tài100.0000,15%29.3002,9−0,1
DPM ↗Tổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP135.0000,03%19.6502,70

Sở hữu gián tiếp qua công ty đang nắm

MãQuaTỷ lệ hiệu dụngGiá trị (tỷ)
GEE ↗GEX1,12%470
VPX ↗VPB0,92%403
GEL ↗GEX1,16%275
LGC ↗CII0,92%126
CRV ↗TCH0,49%72
RGG ↗DXG0,31%28
NBB ↗CII1,34%23
MBS ↗MBB0,12%19
HHS ↗TCH0,41%18
ND2 ↗VCG0,94%15
HPA ↗HPG0,17%14
VAV ↗VCG0,94%13
PAT ↗DGC0,64%12
BSI ↗BID0,14%11
FOX ↗FPT0,03%11
DXS ↗DXG0,34%9,7
HTG ↗VGT0,59%9,1
FRT ↗FPT0,03%7,3
BIC ↗BID0,14%5,4
ISH ↗IDC0,51%4,7
HDM ↗VGT0,58%3,8
MIG ↗MBB0,12%3,8
ICN ↗IDC0,5%3,6
PSP ↗PVS0,48%3,4
UIC ↗IDC0,63%2,9
VCC ↗VCG1,3%2,8
HTI ↗IDC0,58%2,7
PSN ↗PVS0,51%1,9
M10 ↗VGT0,31%1,9
HNI ↗VGT0,28%1,8
LAI ↗IDC0,5%1,3
SPB ↗VGT0,61%1,2
PQN ↗PVS0,89%1,1
TSB ↗DGC0,64%0,7
HSM ↗VGT0,55%0,7
NTT ↗VGT0,11%0,3
FOC ↗FPT0,03%0,3
NJC ↗VGT0,52%0,3
PVY ↗PVS0,27%0,3
INC ↗IDC0,43%0,1
BMG ↗VGT0,24%0,1
VTI ↗VGT0,66%0,1
VMC ↗VCG0,09%0,1
LMI ↗IDC0,2%0,1
V12 ↗VCG0,05%0,1
PCE ↗DPM0,03%0
PSW ↗DPM0,03%0
PSE ↗DPM0,03%0
PMB ↗DPM0,03%0
PMP ↗DPM0,01%0
PAI ↗DPM0%0
UXC ↗DPM0%0

Giao dịch nội bộ

Đăng ký, kết quả mua bán và lịch sử tài sản dài hạn dành cho Loyalty

Nâng cấp Loyalty

Watchlist

Đang tải…