PCEHNX

CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung · SX Nhựa - Hóa chất

16.500−1.300(-7,30%)Đóng cửa 02/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PCE

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-7,30%
1 tuần
-6,78%
1 tháng
-7,30%
3 tháng
-6,04%
1 năm
-9,39%
2 năm
+9,27%
3 năm
+7,84%
5 năm
-1,32%
Tất cả
+194,64%
Trần
18.100
Sàn
14.900
TC
16.500
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
70016.500
18.0001.100
20015.300
18.100200
10015.200
Dư mua 2.000Dư bán 1.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ−100 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ−100 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20262,60,02,11,5−4,0−2,61,64,8−3,30,0−7,3−5,1
20252,25,05,32,52,42,48,4−0,2−2,9−4,0−0,5−4,117,0
20240,5−4,51,0−1,01,02,12,5−0,6−2,11,6−3,8−0,5−3,9
202313,3−0,4−8,5−1,23,6−9,01,310,6−13,9−6,51,05,3−7,6
20226,639,5−11,2−14,9−13,311,79,311,9−12,1−20,428,2−4,414,1
202114,2−14,113,310,9−1,720,9−0,831,18,635,2−11,41,3151,0
2020−26,00,04,9−15,730,0128,910,1−35,4−11,617,5−16,810,031,8
201937,3−1,219,6−13,411,1−6,910,90,0−3,214,8−14,9−5,743,8
20181,9−6,42,0−4,7−7,7−15,4−8,419,9−6,3−13,50,00,0−35,6
2017−1,38,8−6,38,0−8,7−6,8−19,740,8−21,9−6,611,2−7,5−21,6
TB5,22,72,2−2,81,312,51,58,3−6,91,8−0,8−0,621,0
% năm tăng80%30%70%40%50%50%70%60%10%40%33%33%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PCE. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…