PSWHNX

CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ · SX Nhựa - Hóa chất

7.3000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PSW

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-1,48%
1 năm
+1,11%
2 năm
+6,57%
3 năm
+5,04%
5 năm
-58,94%
Tất cả
+24,79%
Trần
8.000
Sàn
6.600
TC
7.300
Mở
7.200
Cao
7.200
Thấp
7.100
KL
4.900
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
4.9007.100
7.2001.200
3.1007.000
7.30010.300
2.0006.900
7.40012.500
Dư mua 12.000Dư bán 54.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
+0,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ+4 nghìn cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 16/09/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
16/090 tỷ−10 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,31,45,1−2,3−2,51,20,01,2−1,3−1,40,02,4
2025−2,41,2−2,4−3,61,31,312,46,7−5,5−11,61,3−1,2−4,6
2024−1,23,8−2,5−4,96,67,4−4,73,6−3,60,08,9−1,211,5
20231,3−6,2−5,14,19,31,18,422,35,5−25,2−1,21,28,6
2022−25,550,0−11,0−23,20,6−6,7−5,77,8−18,9−25,93,8−7,1−57,8
2021−9,08,9−8,1−15,66,516,00,07,114,5124,3−1,6−13,4122,4
20200,00,00,00,00,08,90,09,70,00,06,623,757,6
2019−6,91,331,1−16,3−4,60,0−12,30,00,08,90,09,73,5
2018−1,0−1,0−1,98,6−3,4−17,4−1,543,1−22,0−2,7−10,44,4−16,7
2017−7,4−4,5−9,911,72,4−1,0−18,54,3−1,0−10,10,06,6−27,2
TB−5,15,5−0,5−4,21,61,1−2,210,6−3,25,60,82,510,8
% năm tăng20%60%20%30%60%60%20%90%20%20%44%56%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PSW. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…