PMBHNX

CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc · SX Nhựa - Hóa chất

9.300+100(+1,09%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PMB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,09%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-2,11%
3 tháng
-1,59%
1 năm
+0,43%
2 năm
+11,24%
3 năm
+18,93%
5 năm
-19,90%
Tất cả
+129,63%
Trần
10.400
Sàn
8.600
TC
9.500
Mở
9.500
Cao
9.500
Thấp
9.500
KL
100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1009.400
9.5005.800
7009.300
9.6001.500
3.6009.200
9.7001.500
Dư mua 5.000Dư bán 35.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ−200 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 16/11/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
16/110 tỷ−9 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20266,1−0,94,85,6−1,8−3,5−3,61,9−0,2−4,10,03,4
20251,13,1−2,15,36,01,93,65,7−3,6−3,7−3,0−1,013,4
20240,93,1−3,0−0,95,09,7−3,50,0−2,1−0,9−3,1−2,12,3
2023−2,7−8,3−2,03,06,12,91,90,02,0−5,83,0−0,9−1,6
2022−11,854,0−16,0−18,0−3,2−7,26,46,6−6,1−12,5−10,94,6−27,0
2021−14,80,01,324,7−10,918,9−12,448,417,016,07,4−9,695,1
20200,00,00,029,2−4,521,20,93,1−3,0−1,14,2−2,152,3
20190,02,5−7,46,8−18,7−8,89,78,80,00,03,49,31,4
20181,0−8,20,019,9−18,3−2,60,09,47,3−5,8−4,80,0−6,8
20170,00,04,51,7−3,3−0,8−1,7−15,3−5,14,30,0−1,0−16,9
TB−2,04,5−2,07,7−4,43,20,16,90,6−1,4−0,4−0,312,5
% năm tăng40%40%30%80%30%50%50%70%30%20%44%22%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PMB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…