VPBHOSE

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng · Ngân hàng

22.050+150(+0,68%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VPB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,68%
1 tuần
-3,92%
1 tháng
-4,96%
3 tháng
+10,53%
1 năm
-0,77%
2 năm
+46,41%
3 năm
+54,30%
5 năm
+26,87%
Tất cả
+259,71%
Trần
23.400
Sàn
20.400
TC
21.900
Mở
21.500
Cao
21.850
Thấp
21.500
KL
5.876.100
GT
127,5 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
84.70021.650
21.70088.400
828.20021.600
21.750116.800
231.30021.550
21.80083.200
Dư mua 1.144.200Dư bán 288.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−96,6 tỷ
20 phiên
−199,4 tỷ
60 phiên
−1.632,3 tỷ
1 năm
−3.663,5 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−21,8 tỷ−1,01 triệu cp
05/11−56,2 tỷ−2,54 triệu cp
04/11+18,6 tỷ+849 nghìn cp
03/11+4,0 tỷ+204 nghìn cp
02/11−41,2 tỷ−1,84 triệu cp
30/10−29,2 tỷ−1,28 triệu cp
29/10+83,0 tỷ+3,59 triệu cp
28/10+35,4 tỷ+1,52 triệu cp
27/10−10,0 tỷ−420 nghìn cp
26/10−32,2 tỷ−1,35 triệu cp
23/10+39,8 tỷ+1,65 triệu cp
22/10+3,0 tỷ+124 nghìn cp
21/10−58,1 tỷ−2,44 triệu cp
20/10−32,5 tỷ−1,38 triệu cp
19/10−5,8 tỷ−271 nghìn cp
16/10−25,7 tỷ−1,06 triệu cp
15/10+52,9 tỷ+2,16 triệu cp
14/10−62,8 tỷ−2,58 triệu cp
13/10−37,6 tỷ−1,55 triệu cp
12/10−23,0 tỷ−934 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
+329,0 tỷ
20 phiên
+2.167,6 tỷ
60 phiên
+4.836,0 tỷ
1 năm
+4.545,7 tỷ

Mua ròng 21 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+105,1 tỷ+1,51 triệu cp
04/11+100,0 tỷ+2,27 triệu cp
03/11+18,9 tỷ+826 nghìn cp
02/11+8,1 tỷ+358 nghìn cp
30/10+96,8 tỷ+4,23 triệu cp
29/10+26,9 tỷ+1,17 triệu cp
28/10+35,0 tỷ+1,51 triệu cp
27/10+61,0 tỷ+2,62 triệu cp
26/10+12,7 tỷ+537 nghìn cp
23/10+26,0 tỷ+1,08 triệu cp
22/10+69,5 tỷ+2,90 triệu cp
21/10+147,6 tỷ+6,17 triệu cp
20/10+84,2 tỷ+3,54 triệu cp
19/10+133,4 tỷ+5,60 triệu cp
16/10+218,3 tỷ+8,76 triệu cp
15/10+164,3 tỷ+6,72 triệu cp
14/10+227,1 tỷ+9,34 triệu cp
13/10+182,4 tỷ+7,49 triệu cp
12/10+223,2 tỷ+9,11 triệu cp
09/10+227,1 tỷ+9,62 triệu cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,23,4−7,8−0,74,1−0,4−8,112,16,1−1,9−3,9−1,3
2025−1,62,2−1,6−12,911,43,139,535,7−11,1−7,71,9−2,153,3
20241,12,6−0,8−6,02,23,61,9−0,36,11,8−6,40,35,4
20238,7−12,423,5−5,5−3,02,811,6−5,43,5−7,80,10,512,5
20222,43,7−2,1−1,4−15,5−6,4−1,110,8−15,1−9,12,86,5−25,0
2021−7,733,411,631,018,3−2,2−9,91,07,03,9−0,9−5,098,2
202012,221,2−37,721,113,8−12,5−1,215,61,7−0,713,721,362,5
20191,22,5−2,5−5,6−4,53,9−1,99,38,7−2,5−6,2−0,80,2
201829,911,88,2−17,1−15,83,1−5,6−4,43,5−20,2−2,8−4,0−21,2
20173,38,31,3−0,3
TB4,97,6−1,00,31,2−0,62,88,31,4−3,60,41,823,2
% năm tăng67%89%33%22%56%56%33%67%80%30%56%44%75%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VPB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…